immune serum
/i'mju:n'siərəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Huyết thanh miễn dịch: Một loại huyết thanh được lấy từ máu của một người hoặc động vật đã có khả năng miễn dịch tự nhiên hoặc đã được chủng ngừa chống lại một bệnh cụ thể. Huyết thanh này chứa các kháng thể có thể được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor administered immune serum to the patient who had been exposed to tetanus. (Bác sĩ đã tiêm huyết thanh miễn dịch cho bệnh nhân đã phơi nhiễm với vi khuẩn uốn ván.)
- Immune serum is crucial for passive immunization against certain diseases. (Huyết thanh miễn dịch rất quan trọng cho việc miễn dịch thụ động chống lại một số bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "specific immune serum": huyết thanh miễn dịch đặc hiệu (chứa kháng thể chống lại một mầm bệnh cụ thể).
- The lab produced a specific immune serum to combat the new virus strain. (Phòng thí nghiệm đã sản xuất một loại huyết thanh miễn dịch đặc hiệu để chống lại chủng virus mới.)
Biến thể và từ gần giống
Antiserum (n): Huyết thanh kháng độc/huyết thanh chứa kháng thể. Đây là một thuật ngữ rất gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "immune serum" trong nhiều ngữ cảnh.
- They used an antiserum to neutralize the venom. (Họ đã sử dụng một loại huyết thanh kháng độc để trung hòa nọc độc.)
Immunoglobulin (n): Globulin miễn dịch. Đây là tên gọi cho các protein kháng thể có trong huyết thanh miễn dịch.
- The therapy involves injections of immunoglobulins. (Liệu pháp bao gồm việc tiêm các globulin miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Antitoxin serum: Huyết thanh kháng độc (một loại huyết thanh miễn dịch chống lại độc tố).
- Immune globulin: Globulin miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "immune serum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "immune serum")
danh từ
- (y học) huyết thanh miễn dịch