immunitaire

Học thuật
Thân thiện
immunitaire

Le système immunitaire protège le corps contre les infections.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) miễn dịch: "immunitaire" là một tính từ mô tả những liên quan đến hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể chống lại bệnh tật, nhiễm trùng hoặc các chất lạ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système immunitaire est essentiel pour la santé. (Hệ thống miễn dịchthiết yếu đối với sức khỏe.)
    • Cette maladie provoque une réponse immunitaire excessive. (Căn bệnh này gây ra một phản ứng miễn dịch quá mức.)
    • Les cellules immunitaires attaquent les virus. (Các tế bào miễn dịch tấn công vi-rút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déficit immunitaire": suy giảm miễn dịch, tình trạng hệ thống miễn dịch hoạt động kém hiệu quả.
    • Le SIDA est un syndrome d'immunodéficience acquise. (AIDS là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải.)
  • "Tolérance immunitaire": sự dung nạp miễn dịch, khả năng của hệ miễn dịch không phản ứng với các chất hoặc của chính cơ thể.
    • La tolérance immunitaire empêche le corps de s'attaquer à lui-même. (Sự dung nạp miễn dịch ngăn cơ thể tấn công chính .)
Biến thể từ gần giống
  • Immunité (danh từ): sự miễn dịch, khả năng miễn dịch.
    • L'immunité peut être naturelle ou acquise. (Khả năng miễn dịch có thểtự nhiên hoặc mắc phải.)
  • Immuniser (động từ): gây miễn dịch, tiêm chủng.
    • Vacciner permet d'immuniser contre une maladie. (Tiêm vắc-xin cho phép gây miễn dịch chống lại một bệnh.)
  • Immunologie (danh từ): miễn dịch học, ngành khoa học nghiên cứu về hệ miễn dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Défensif (trong ngữ cảnh sinh học): (thuộc về) phòng thủ. (Tuy nhiên, "immunitaire" mang tính chuyên môn cụ thể hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường được hình thành với danh từ "immunité".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "immunitaire". Các thành ngữ thường liên quan đến danh từ "immunité", ví dụ: "avoir l'immunité diplomatique" - quyền miễn trừ ngoại giao.)

immunitaire

Le système immunitaire protège le corps contre les infections.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) miễn dịch
    • Réaction immunitaire
      phản ứng miễn dịch