immunization
/,imju:nai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tạo miễn dịch: Hành động hoặc quá trình làm cho một người hoặc động vật có khả năng kháng lại một bệnh truyền nhiễm cụ thể, thường thông qua việc tiêm chủng vắc-xin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Childhood immunization is crucial for public health. (Việc tiêm chủng miễn dịch cho trẻ em là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
- The hospital is running a free immunization campaign against measles. (Bệnh viện đang chạy một chiến dịch tiêm chủng miễn dịch miễn phí phòng bệnh sởi.)
- Herd immunity is achieved through widespread immunization. (Miễn dịch cộng đồng đạt được thông qua việc tiêm chủng miễn dịch rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Immunization schedule": Lịch trình tiêm chủng, chỉ kế hoạch thời gian cụ thể cho các mũi tiêm vắc-xin khác nhau.
- Parents should follow the recommended immunization schedule for their children. (Cha mẹ nên tuân theo lịch trình tiêm chủng miễn dịch được khuyến nghị cho con cái của họ.)
"Immunization coverage": Tỷ lệ bao phủ tiêm chủng, chỉ tỷ lệ phần trăm dân số trong một nhóm tuổi hoặc khu vực đã được tiêm chủng đầy đủ.
- High immunization coverage is essential to prevent outbreaks. (Tỷ lệ bao phủ tiêm chủng miễn dịch cao là điều cần thiết để ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát.)
Biến thể và từ gần giống
Immunize (động từ): Tiêm chủng, tạo miễn dịch.
- The vaccine will immunize the child against polio. (Vắc-xin sẽ tạo miễn dịch cho đứa trẻ chống lại bệnh bại liệt.)
Immunity (danh từ): Sự miễn dịch, khả năng kháng bệnh.
- Recovery from the disease often provides natural immunity. (Hồi phục sau bệnh thường cung cấp khả năng miễn dịch tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Vaccination: Sự tiêm chủng vắc-xin (thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường).
- Inoculation: Sự tiêm chủng, chủng ngừa (từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "immunization".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "immunization".)
danh từ
- (y học) sự tạo miễm dịch