immunizer

/'imju:naizə/
Học thuật
Thân thiện
immunizer

A nurse acts as an immunizer by administering a vaccine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gây miễn dịch: Một người hoặc một yếu tố (thường một chuyên gia y tế) thực hiện việc tiêm chủng hoặc cung cấp phương pháp để tạo ra khả năng miễn dịch cho cơ thể chống lại bệnh tật.
    • Người/vật làm mất hiệu lực, làm mất tác hại: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một người hoặc một thứ tác dụng vô hiệu hóa, trung hòa hoặc loại bỏ mối đe dọa, nguy hiểm hoặc ảnh hưởng xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse acted as the immunizer, administering vaccines to all the children in the village. (Y tá đóng vai trò người gây miễn dịch, tiêm vắc-xin cho tất cả trẻ em trong làng.)
    • In this story, the hero is an immunizer against the virus of fear spreading in the community. (Trong câu chuyện này, người anh hùng một nhân tố làm mất tác hại của virus sợ hãi đang lan truyền trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A social immunizer": Một yếu tố xã hội tác dụng bảo vệ hoặc làm giảm tác động tiêu cực.
    • Strong family bonds can serve as a powerful immunizer against mental health issues. (Sự gắn kết gia đình bền chặt có thể đóng vai trò như một yếu tố bảo vệ mạnh mẽ chống lại các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunize (động từ): Gây miễn dịch, tiêm chủng.
    • The campaign aims to immunize every child against measles. (Chiến dịch nhằm mục tiêu tiêm chủng cho mọi trẻ em chống lại bệnh sởi.)
  • Immunization (danh từ): Sự gây miễn dịch, sự tiêm chủng.
    • Immunization is a key public health strategy. (Tiêm chủng một chiến lược y tế công cộng then chốt.)
  • Immunity (danh từ): Tính miễn dịch, sự miễn trừ.
    • The vaccine provides immunity against the disease. (Vắc-xin cung cấp khả năng miễn dịch chống lại bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaccinator: Người tiêm vắc-xin (nghĩa chuyên môn y tế).
  • Neutralizer: Chất/vật trung hòa, người làm mất tác dụng.
  • Counteragent: Tác nhân đối kháng, chất chống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "immunizer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "immunizer")

immunizer

A nurse acts as an immunizer by administering a vaccine.

danh từ
  1. người gây miễn dịch
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm mất hiệu lực, người làm mất tác hại