immunochemical

Học thuật
Thân thiện
immunochemical

An immunochemical assay detects specific proteins in a blood sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hóa miễn dịch học, liên quan đến hóa miễn dịch học: Mô tả bất cứ điều liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu các quá trình hóa học phân tử của hệ thống miễn dịch.
    • Thuộc về hóa miễn nhiễm học: Một cách gọi khác, chỉ các hiện tượng hóa học trong phản ứng miễn dịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The researchers used an immunochemical method to detect the virus. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp hóa miễn dịch để phát hiện virus.)
    • This is a fundamental immunochemical reaction. (Đây một phản ứng hóa miễn dịch cơ bản.)
    • An immunochemical assay can measure specific antibodies. (Một xét nghiệm hóa miễn dịch có thể đo lường các kháng thể đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immunochemical analysis": phân tích hóa miễn dịch.

    • Immunochemical analysis confirmed the presence of the protein. (Phân tích hóa miễn dịch đã xác nhận sự hiện diện của protein.)
  • "Immunochemical properties": các đặc tính hóa miễn dịch.

    • Scientists are studying the immunochemical properties of the new vaccine. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính hóa miễn dịch của loại vắc-xin mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunochemistry (n): hóa miễn dịch học, ngành khoa học nghiên cứu các khía cạnh hóa học của miễn dịch.
    • He holds a PhD in immunochemistry. (Ông ấy bằng tiến sĩ về hóa miễn dịch học.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunochemically-related: liên quan về mặt hóa miễn dịch.
immunochemical

An immunochemical assay detects specific proteins in a blood sample.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới hóa miễn dịch học, hóa miễn nhiễm học