immunodeficient
A doctor explains immunodeficient conditions to a patient using a medical diagram.
Tính từ: - Thiếu hụt miễn dịch: Trạng thái của hệ thống miễn dịch bị suy yếu hoặc không có khả năng hình thành phản ứng miễn dịch đầy đủ sau khi tiếp xúc với kháng nguyên, khiến cơ thể dễ mắc bệnh nhiễm trùng.
- Tính từ:
- Patients with AIDS are severely immunodeficient. (Bệnh nhân AIDS bị thiếu hụt miễn dịch nghiêm trọng.)
- An immunodeficient individual should avoid live vaccines. (Một người thiếu hụt miễn dịch nên tránh các loại vắc-xin sống.)
- The condition left him immunodeficient and vulnerable to infections. (Tình trạng bệnh khiến anh ấy bị thiếu hụt miễn dịch và dễ bị nhiễm trùng.)
- "to be/become immunodeficient": ở trong/trở thành trạng thái thiếu hụt miễn dịch.
- After the transplant, she was intentionally made immunodeficient to prevent organ rejection. (Sau ca cấy ghép, cô ấy đã được cố ý làm cho thiếu hụt miễn dịch để ngăn chặn đào thải cơ quan.)
- "severely/profoundly immunodeficient": thiếu hụt miễn dịch nghiêm trọng/sâu sắc.
- The treatment is contraindicated for profoundly immunodeficient patients. (Phương pháp điều trị này chống chỉ định cho những bệnh nhân thiếu hụt miễn dịch sâu sắc.)
- Immunodeficiency (Danh từ): Sự thiếu hụt miễn dịch, tình trạng bệnh lý.
- Severe Combined Immunodeficiency (SCID) is a rare genetic disorder. (Thiếu hụt miễn dịch kết hợp nghiêm trọng là một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
- Immunocompetent (Tính từ): Có đủ khả năng miễn dịch. (Từ trái nghĩa)
- A healthy, immunocompetent person can fight off common colds. (Một người khỏe mạnh, có đủ khả năng miễn dịch có thể chống lại cảm lạnh thông thường.)
- Immunocompromised: Bị tổn hại/suy giảm khả năng miễn dịch. (Từ này thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh lâm sàng.)
- Immunosuppressed: Bị ức chế miễn dịch. (Thường chỉ tình trạng do thuốc hoặc điều trị gây ra.)
(Từ này là một thuật ngữ y khoa chuyên môn, thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) thông thường. Các cụm từ liên quan chủ yếu là thuật ngữ y học.) - Primary immunodeficient: Thiếu hụt miễn dịch nguyên phát (do di truyền, bẩm sinh). - Secondary immunodeficient: Thiếu hụt miễn dịch thứ phát (mắc phải do bệnh khác, thuốc, v.v.).
(Đây là một thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp.)
A doctor explains immunodeficient conditions to a patient using a medical diagram.
- không có khả năng hình thành phản ứng miễn dịch (sau khi tiếp xúc với một kháng nguyên)