immunohistochemistry
A scientist examines a tissue slide under a microscope using immunohistochemistry.
- Danh từ:
- Phương pháp hóa mô miễn dịch: "immunohistochemistry" là một kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa dùng để xác định vị trí và sự hiện diện của các kháng nguyên cụ thể trong các mô hoặc tế bào, bằng cách sử dụng các chất đánh dấu như thuốc nhuộm huỳnh quang hoặc enzyme (ví dụ: peroxidase cải ngựa). Kỹ thuật này kết hợp các nguyên tắc của miễn dịch học (sử dụng kháng thể) và hóa mô học (nghiên cứu mô).
- Danh từ:
- Immunohistochemistry is commonly used in pathology to detect cancer markers. (Phương pháp hóa mô miễn dịch thường được sử dụng trong bệnh lý học để phát hiện các dấu hiệu ung thư.)
- The diagnosis was confirmed by immunohistochemistry staining. (Chẩn đoán đã được xác nhận bằng phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch.)
"Immunohistochemistry protocol": quy trình hóa mô miễn dịch, chỉ các bước cụ thể để thực hiện xét nghiệm.
- The immunohistochemistry protocol must be followed precisely to avoid false results. (Quy trình hóa mô miễn dịch phải được tuân thủ chính xác để tránh kết quả sai lệch.)
"Immunohistochemistry analysis": phân tích hóa mô miễn dịch, quá trình đánh giá kết quả nhuộm.
- Immunohistochemistry analysis revealed the presence of the protein in the tumor cells. (Phân tích hóa mô miễn dịch cho thấy sự hiện diện của protein trong các tế bào khối u.)
Immunohistochemical (tính từ): thuộc về hóa mô miễn dịch.
- The immunohistochemical staining was positive for the antigen. (Nhuộm hóa mô miễn dịch cho kết quả dương tính với kháng nguyên.)
Immunohistochemically (trạng từ): một cách hóa mô miễn dịch.
- The tissue was immunohistochemically analyzed. (Mô đã được phân tích bằng phương pháp hóa mô miễn dịch.)
IHC (viết tắt thông dụng): hóa mô miễn dịch, thường dùng trong văn bản khoa học.
- IHC is a standard technique in diagnostic pathology. (IHC là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong bệnh lý học chẩn đoán.)
Immunostaining: nhuộm miễn dịch, một thuật ngữ rộng hơn nhưng thường được dùng thay thế.
- Immunostaining can be performed using different methods. (Nhuộm miễn dịch có thể được thực hiện bằng các phương pháp khác nhau.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "immunohistochemistry" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "immunohistochemistry".