immunologist

/,imju:'nɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
immunologist

An immunologist examines a sample under a microscope in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu miễn dịch học: Một nhà khoa học y tế chuyên nghiên cứu về hệ thống miễn dịch, các phản ứng miễn dịch của cơ thể, các bệnh liên quan đến miễn dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immunologist is studying why some people have severe allergic reactions. (Nhà nghiên cứu miễn dịch học đang tìm hiểu tại sao một số người lại phản ứng dị ứng nghiêm trọng.)
    • You should consult an immunologist if you have recurring infections. (Bạn nên tham khảo ý kiến của một nhà nghiên cứu miễn dịch học nếu bạn bị nhiễm trùng tái phát.)
    • She became a leading immunologist after years of research on vaccines. ( ấy đã trở thành một nhà nghiên cứu miễn dịch học hàng đầu sau nhiều năm nghiên cứu về vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Clinical immunologist: Nhà miễn dịch học lâm sàng, chuyên chẩn đoán điều trị các rối loạn hệ miễn dịchbệnh nhân.
    • The clinical immunologist manages patients with autoimmune diseases. (Nhà miễn dịch học lâm sàng điều trị cho các bệnh nhân mắc bệnh tự miễn.)
  • Research immunologist: Nhà nghiên cứu miễn dịch học, chủ yếu làm việc trong phòng thí nghiệm để khám phá các chế miễn dịch cơ bản.
    • As a research immunologist, her work focuses on understanding T-cell responses. ( một nhà nghiên cứu miễn dịch học, công việc của tập trung vào việc tìm hiểu các phản ứng của tế bào T.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunology (n): Miễn dịch học, ngành khoa học nghiên cứu về hệ miễn dịch.
    • He holds a PhD in immunology. (Anh ấy bằng Tiến sĩ về miễn dịch học.)
  • Immunological (adj): (Thuộc về) miễn dịch học.
    • The patient underwent an immunological test. (Bệnh nhân đã trải qua một xét nghiệm miễn dịch.)
  • Immunize (v): Gây miễn dịch, tiêm chủng.
    • Children are immunized against several diseases. (Trẻ em được tiêm chủng để phòng ngừa một số bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunity scientist: Nhà khoa học nghiên cứu về miễn dịch.
  • Clinical immunologist (trong bối cảnh lâm sàng): Bác sĩ chuyên khoa miễn dịch.
immunologist

An immunologist examines a sample under a microscope in a laboratory.

danh từ
  1. (y học) nhà nghiên cứu miễn dịch