immunosuppresseur

Học thuật
Thân thiện
immunosuppresseur

Un patient prend un immunosuppresseur après une transplantation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất ức chế miễn dịch: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm suy giảm hoặc ngăn chặn hoạt động của hệ thống miễn dịch trong cơ thể. Mục đíchđể ngăn cơ thể từ chối các cơ quan cấy ghép hoặc để điều trị các bệnh tự miễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les patients greffés doivent prendre des immunosuppresseurs à vie. (Bệnh nhân được ghép tạng phải dùng chất ức chế miễn dịch suốt đời.)
    • Ce immunosuppresseur est utilisé pour traiter certaines maladies auto-immunes. (Chất ức chế miễn dịch này được dùng để điều trị một số bệnh tự miễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement par immunosuppresseurs": Liệu pháp điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.

    • Le traitement par immunosuppresseurs comporte des risques d'infections. (Liệu pháp điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch tiềm ẩn nguy nhiễm trùng.)
  • "Effet immunosuppresseur": Hiệu ứng/tác dụng ức chế miễn dịch (của một chất nào đó).

    • Ce médicament a un effet immunosuppresseur indésirable. (Thuốc này có một tác dụng ức chế miễn dịch không mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunosuppression (n.f): Sự ức chế miễn dịch, trạng thái suy giảm miễn dịch.

    • L'immunosuppression rend le patient vulnérable aux infections. (Sự ức chế miễn dịch khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng.)
  • Immunosupprimé, immunosupprimée (adj): Bị ức chế miễn dịch, hệ miễn dịch bị suy yếu.

    • Les personnes immunosupprimées doivent être très prudentes. (Những người bị ức chế miễn dịch phải hết sức thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunodépresseur (n.m): Chất làm suy giảm miễn dịch (nghĩa tương đương, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Administrer un immunosuppresseur: Truyền/cho dùng một chất ức chế miễn dịch.

    • Il faut administrer un immunosuppresseur immédiatement après la greffe. (Phải truyền một chất ức chế miễn dịch ngay sau khi cấy ghép.)
  • Régime immunosuppresseur: Phác đồ/liệu trình dùng thuốc ức chế miễn dịch.

    • Le régime immunosuppresseur est progressivement allégé. (Phác đồ dùng thuốc ức chế miễn dịch được giảm dần.)
immunosuppresseur

Un patient prend un immunosuppresseur après une transplantation.

danh từ giống đực
  1. chất giảm loại khả năng miễn dịch