immunotherapy

immunotherapy

A doctor explains immunotherapy to a patient in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) một phương pháp điều trị bệnh được thiết kế để tạo ra miễn dịch đối với một căn bệnh hoặc tăng cường sức đề kháng của cơ thể thông qua hệ thống miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Liệu pháp miễn dịch đã cách mạng hóa việc điều trị một số loại ung thư.)
  • (Các bác sĩ đang sử dụng liệu pháp miễn dịch để giúp bệnh nhân chống lại các bệnh nhiễm trùng kháng thuốc kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo immunotherapy": trải qua liệu pháp miễn dịch.

    • The patient decided to undergo immunotherapy after conventional treatments failed. (Bệnh nhân đã quyết định trải qua liệu pháp miễn dịch sau khi các phương pháp điều trị thông thường thất bại.)
  • "immunotherapy drugs": các loại thuốc dùng trong liệu pháp miễn dịch.

    • These immunotherapy drugs stimulate the body's own immune cells to attack tumors. (Các loại thuốc liệu pháp miễn dịch này kích thích các tế bào miễn dịch của cơ thể tấn công các khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunotherapeutic (tính từ): thuộc về liệu pháp miễn dịch.

    • Immunotherapeutic approaches are being explored for autoimmune diseases. (Các phương pháp liệu pháp miễn dịch đang được khám phá cho các bệnh tự miễn.)
  • Immunotherapist (danh từ): bác sĩ chuyên về liệu pháp miễn dịch.

    • The immunotherapist recommended a personalized treatment plan. (Bác sĩ chuyên về liệu pháp miễn dịch đã đề xuất một kế hoạch điều trị cá nhân hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Liệu pháp miễn dịch học (immunological therapy): phương pháp điều trị dựa trên hệ miễn dịch.
  • Điều trị miễn dịch (immune therapy): cách gọi khác của immunotherapy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "immunotherapy" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "immunotherapy" do tính chất chuyên môn cao của từ này.