immédiatement

Học thuật
Thân thiện
immédiatement

L'enfant range ses jouets immédiatement après avoir joué.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngay lập tức, tức thì, tức khắc: Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, không sự chậm trễ nào.
    • Trực tiếp, sát ngay: Diễn tả vị trí rất gần, tiếp giáp hoặc không xen giữa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa thời gian - ngay lập tức):
    • Il faut partir immédiatement. (Phải khởi hành ngay lập tức.)
    • Elle a répondu immédiatement à ma question. ( ấy đã trả lời câu hỏi của tôi tức thì.)
  • Phó từ (nghĩa không gian - trực tiếp, sát ngay):
    • La pharmacie est immédiatement à gauche. (Hiệu thuốc nằm sát ngay bên trái.)
    • La maison se trouve immédiatement après le pont. (Ngôi nhà nằm ngay sau cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour une réponse immédiate": Để câu trả lời ngay lập tức.
    • Appuyez sur la touche 1 pour une réponse immédiate. (Hãy nhấn phím 1 để được trả lời ngay.)
  • "Dans l'immédiat": Ngay bây giờ, trong thời điểm hiện tại.
    • Dans l'immédiat, nous devons trouver une solution. (Ngay lúc này, chúng ta phải tìm ra giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Immédiat, immédiate (tính từ): Trực tiếp, tức thời.
    • un danger immédiat (một mối nguy hiểm trực tiếp); une réponse immédiate (một câu trả lời tức thời).
  • Immédiateté (danh từ giống cái): Tính tức thời, tính trực tiếp.
    • l'immédiateté d'une réaction (tính tức thời của một phản ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Tout de suite: Ngay lập tức (thông dụng trong khẩu ngữ).
  • Sur-le-champ: Tại chỗ, ngay lập tức.
  • Sans délai: Không chậm trễ.
  • Aussitôt: Ngay sau đó.
Từ trái nghĩa
  • Plus tard: Sau này, muộn hơn.
  • Ultérieurement: Về sau.
  • Lentement: Một cách chậm chạp.
immédiatement

L'enfant range ses jouets immédiatement après avoir joué.

phó từ
  1. trực tiếp
  2. sát ngay trước, sát ngay sau; sát cạnh
  3. ngay, lập tức, tức thì, tức khắc

Từ trái nghĩa