immédiatement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay lập tức, tức thì, tức khắc: Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, không có sự chậm trễ nào.
- Trực tiếp, sát ngay: Diễn tả vị trí rất gần, tiếp giáp hoặc không có gì xen giữa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa thời gian - ngay lập tức):
- Il faut partir immédiatement. (Phải khởi hành ngay lập tức.)
- Elle a répondu immédiatement à ma question. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi của tôi tức thì.)
- Phó từ (nghĩa không gian - trực tiếp, sát ngay):
- La pharmacie est immédiatement à gauche. (Hiệu thuốc nằm sát ngay bên trái.)
- La maison se trouve immédiatement après le pont. (Ngôi nhà nằm ngay sau cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pour une réponse immédiate": Để có câu trả lời ngay lập tức.
- Appuyez sur la touche 1 pour une réponse immédiate. (Hãy nhấn phím 1 để được trả lời ngay.)
- "Dans l'immédiat": Ngay bây giờ, trong thời điểm hiện tại.
- Dans l'immédiat, nous devons trouver une solution. (Ngay lúc này, chúng ta phải tìm ra giải pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Immédiat, immédiate (tính từ): Trực tiếp, tức thời.
- un danger immédiat (một mối nguy hiểm trực tiếp); une réponse immédiate (một câu trả lời tức thời).
- Immédiateté (danh từ giống cái): Tính tức thời, tính trực tiếp.
- l'immédiateté d'une réaction (tính tức thời của một phản ứng).
Từ đồng nghĩa
- Tout de suite: Ngay lập tức (thông dụng trong khẩu ngữ).
- Sur-le-champ: Tại chỗ, ngay lập tức.
- Sans délai: Không chậm trễ.
- Aussitôt: Ngay sau đó.
Từ trái nghĩa
- Plus tard: Sau này, muộn hơn.
- Ultérieurement: Về sau.
- Lentement: Một cách chậm chạp.
phó từ
- trực tiếp
- sát ngay trước, sát ngay sau; sát cạnh
- ngay, lập tức, tức thì, tức khắc