indirectement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách gián tiếp: Diễn tả hành động hoặc sự việc được thực hiện không theo cách trực tiếp, thẳng thắn, mà thông qua một trung gian, một yếu tố khác hoặc bằng cách vòng vo.
- Một cách quanh co: Diễn tả việc nói năng, diễn đạt ý kiến không đi thẳng vào vấn đề chính.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a appris la nouvelle indirectement, par un ami commun. (Anh ấy biết tin một cách gián tiếp, thông qua một người bạn chung.)
- Elle a critiqué mon travail indirectement en louant celui de mon collègue. (Cô ấy đã chỉ trích công việc của tôi một cách gián tiếp bằng cách khen ngợi công việc của đồng nghiệp tôi.)
- Le professeur a répondu à la question indirectement, en racontant une histoire. (Giáo viên đã trả lời câu hỏi một cách quanh co, bằng cách kể một câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être affecté indirectement": Bị ảnh hưởng một cách gián tiếp.
- Même les régions éloignées sont affectées indirectement par la crise économique. (Ngay cả những vùng xa xôi cũng bị ảnh hưởng một cách gián tiếp bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"Agir indirectement sur quelque chose": Tác động gián tiếp lên một cái gì đó.
- Cette décision politique agit indirectement sur le prix des matières premières. (Quyết định chính trị này tác động gián tiếp lên giá nguyên liệu thô.)
Biến thể và từ gần giống
Indirect, -e (tính từ): Gián tiếp, quanh co.
- une réponse indirecte (một câu trả lời gián tiếp)
- un chemin indirect (một con đường vòng)
Indirection (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất gián tiếp, cách thức quanh co.
- Il procède toujours par indirection. (Anh ta luôn hành động một cách quanh co.)
Từ đồng nghĩa
- De manière détournée: Một cách vòng vo, quanh co.
- Par voie de conséquence: Theo hệ quả, một cách gián tiếp (nhấn mạnh đến mối quan hệ nhân quả).
Từ trái nghĩa
- Directement: Một cách trực tiếp, thẳng thắn.
- Franchement: Một cách thẳng thắn, ngay thẳng.