impétrant

Học thuật
Thân thiện
impétrant

L'impétrant signe son diplôme avec un stylo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Luật học, pháp lý) Người nhận, người được (chức vị, ân huệ...): Từ này chỉ mộtnhân chính thức nhận được một thứ đó, thườngmột văn bằng, chức vị, đặc quyền hoặc ân huệ do một cơ quan thẩm quyền trao tặng.
    • Người nhận bằng: Trong ngữ cảnh cụ thể, "impétrant" thường dùng để chỉ người được nhận một văn bằng, chứng chỉ chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'impétrant a reçu son diplôme des mains du doyen. (Người nhận bằng đã nhận tấm bằng từ tay của vị trưởng khoa.)
    • La signature de l'impétrant est requise au bas du document. (Chữcủa người nhận bằng được yêu cầucuối tài liệu.)
    • L'impétrant du poste de directeur a été officiellement nommé. (Người được nhận chức vụ giám đốc đã được chính thức bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'impétrant de...": Là người được nhận một thứ đó (một danh hiệu, một đặc ân).

    • Il est l'impétrant de cette bourse prestigieuse. (Anh ấyngười được nhận học bổng danh giá này.)
  • "En qualité d'impétrant": Với tư cáchngười được nhận.

    • En qualité d'impétrant, il doit respecter les conditions. (Với tư cáchngười được nhận, anh ta phải tuân thủ các điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Impétrer (động từ): Xin được, cầu xin được ban cho (một ân huệ, chức vị).

    • Il a impétré une faveur auprès du roi. (Anh ta đã xin được nhà vua ban cho một ân huệ.)
  • Bénéficiaire (danh từ): Người thụ hưởng, người được hưởng lợi. (Từ này rộng hơn, không nhất thiết trong ngữ cảnh trang trọng/phápnhư "impétrant").

  • Récipiendaire (danh từ): Người nhận (giải thưởng, danh hiệu). (Gần nghĩa, thường dùng trong các buổi lễ trao giải).
Từ đồng nghĩa
  • Récipiendaire: người nhận (thườngtrong một buổi lễ).
  • Bénéficiaire: người thụ hưởng.
  • Lauréat: người đoạt giải, người được vinh danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impétrant")

impétrant

L'impétrant signe son diplôme avec un stylo.

danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người nhận, người được (chức vị, ân huệ...)
  2. người nhận bằng
    • Signature de l'impétrant
      chữcủa người nhận bằng