impactful

/impactful/
Học thuật
Thân thiện
impactful

The speaker's impactful words moved the entire audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác động mạnh mẽ, ảnh hưởng sâu sắc: "Impactful" mô tả một cái đó tạo ra hiệu quả đáng kể, mạnh mẽ hoặc để lại ấn tượng lâu dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The charity's impactful campaign raised awareness and millions in donations. (Chiến dịch tác động mạnh mẽ của tổ chức từ thiện đã nâng cao nhận thức quyên góp được hàng triệu đô la.)
    • She gave an impactful speech that moved the entire audience. ( ấy đã một bài phát biểu sức ảnh hưởng sâu sắc khiến toàn bộ khán giả xúc động.)
    • We need to find a more impactful solution to this problem. (Chúng ta cần tìm một giải pháp tác động mạnh mẽ hơn cho vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impactful" thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp, tiếp thị, truyền thông hoặc học thuật để nhấn mạnh hiệu quả của một hành động, thông điệp hoặc sự kiện.
    • The data visualization was highly impactful in conveying the complex information. (Cách trình bày dữ liệu bằng hình ảnh tác động rất mạnh trong việc truyền tải thông tin phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Impact (danh từ/động từ): tác động, ảnh hưởng; gây tác động.
  • Impactfully (trạng từ): một cách tác động mạnh.
    • The message was delivered impactfully. (Thông điệp được truyền tải một cách đầy sức ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Influential: ảnh hưởng.
  • Powerful: mạnh mẽ, quyền lực.
  • Effective: hiệu quả.
  • Compelling: hấp dẫn, thuyết phục.
Lưu ý
  • Mặc dù được sử dụng phổ biến, đặc biệt trong môi trường kinh doanh, từ "impactful" đôi khi bị một số người dùng ngôn ngữ chỉ trích không trang trọng hoặc thừa thãi. Trong văn phong trang trọng hơn, các từ như "effective", "influential", hoặc "having a great impact" có thể được ưa chuộng hơn.
impactful

The speaker's impactful words moved the entire audience.

tính từ
  1. tác động mạnh mẽ