impactive

/im'pæktiv/
Học thuật
Thân thiện
impactive

The collision had an impactive force that crumpled the front of the car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng sâu sắc: "impactive" mô tả một thứ đó khả năng tạo ra tác động đáng kể, mạnh mẽ hoặc để lại ấn tượng sâu sắc.
    • Do va chạm mạnh: Trong một số ngữ cảnh, "impactive" có thể liên quan đến lực tác động vật từ một vụ va chạm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her speech was highly impactive, moving many in the audience to tears. (Bài phát biểu của ấy tác động rất mạnh mẽ, khiến nhiều người trong khán giả rơi nước mắt.)
    • The impactive force of the collision damaged both vehicles. (Lực tác động mạnh từ vụ va chạm đã làm hỏng cả hai phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impactive event": sự kiện tác động lớn.

    • The new policy was an impactive event for the entire industry. (Chính sách mới một sự kiện tác động lớn đối với toàn ngành công nghiệp.)
  • "impactive change": sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

    • The invention of the internet brought about an impactive change in communication. (Sự phát minh ra internet đã mang lại một sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Impact (n/v): tác động, ảnh hưởng; tác động mạnh vào.

    • The new law had a positive impact on society. (Luật mới đã tác động tích cực đến xã hội.)
  • Impactful (adj): tác động mạnh, gây ấn tượng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "impactive").

    • It was an impactful documentary. (Đó một bộ phim tài liệu tác động mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Influential: ảnh hưởng.
  • Powerful: mạnh mẽ, quyền lực.
  • Forceful: đầy sức mạnh, mạnh mẽ.
Lưu ý về từ vựng
  • Tần suất sử dụng: Từ "impactive" ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "impactful". "Impactful" thường được ưa dùng hơn trong cả văn nói văn viết để diễn đạt ý " tác động mạnh".
  • Sắc thái: "Impactive" có thể mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật hơn một chút so với "impactful".
impactive

The collision had an impactive force that crumpled the front of the car.

tính từ
  1. do va mạnh, do chạm mạnh
  2. do tác động mạnh