impairer
/im'preərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm suy yếu, người làm sút kém: Chỉ một người hoặc một tác nhân gây ra sự suy giảm về chất lượng, sức mạnh, giá trị hoặc khả năng của một thứ gì đó.
- Người làm hư hỏng, người làm hư hại: Chỉ một người hoặc một tác nhân gây ra thiệt hại, làm hỏng hoặc làm giảm tính toàn vẹn của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Constant stress is a known impairer of cognitive function. (Căng thẳng triền miên là một tác nhân được biết đến làm suy giảm chức năng nhận thức.)
- The factory was identified as the main impairer of the river's water quality. (Nhà máy được xác định là tác nhân chính làm suy giảm chất lượng nước của con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a significant impairer of...": một tác nhân đáng kể làm suy giảm...
- Lack of sleep is a significant impairer of judgment. (Thiếu ngủ là một tác nhân đáng kể làm suy giảm khả năng phán đoán.)
"act as an impairer": đóng vai trò là tác nhân gây suy giảm/hư hại.
- The chemical was found to act as an impairer of the material's durability. (Hóa chất này được phát hiện đóng vai trò là tác nhân làm suy giảm độ bền của vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Impair (động từ): làm suy yếu, làm hư hại, làm giảm sút.
- Smoking can impair your health. (Hút thuốc có thể làm suy yếu sức khỏe của bạn.)
Impairment (danh từ): sự suy yếu, sự suy giảm, sự hư hại; tình trạng khuyết tật.
- He has a visual impairment. (Anh ấy bị suy giảm thị lực.)
Từ đồng nghĩa
- Damager: người/tác nhân gây hư hại.
- Weakener: người/tác nhân làm suy yếu.
- Deteriorator: người/tác nhân làm xấu đi, làm suy thoái.
Lưu ý
- Từ "impairer" ít phổ biến hơn so với động từ "impair" và danh từ "impairment". Nó thường được dùng trong văn phong mang tính học thuật, kỹ thuật hoặc phân tích để chỉ rõ tác nhân gây ra sự suy giảm.
danh từ
- người làm suy yếu, người làm sút kém
- người làm hư hỏng, người làm hư hại