impaludé

Học thuật
Thân thiện
impaludé

Un médecin examine un patient impaludé dans un hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiễm sốt rét: Mô tả tình trạng một người hoặc đôi khi một khu vực bị mắc bệnh sốt rét.
    • (Thuộc về) bệnh sốt rét: Liên quan đến hoặc gây ra bởi bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient est gravement impaludé. (Bệnh nhân bị nhiễm sốt rét nặng.)
    • Cette région est impaludée. (Khu vực này bị nhiễm sốt rét / là vùng sốt rét lưu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fièvre impaludée": cơn sốt rét.
    • Il souffre d'une fièvre impaludée. (Anh ấy bị một cơn sốt rét.)
  • "forme impaludée": thể bệnh sốt rét.
    • C'est une forme impaludée très rare. (Đâymột thể bệnh sốt rét rất hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Impaludisme (danh từ giống đực): bệnh sốt rét.
    • L'impaludisme est une maladie grave. (Bệnh sốt rétmột căn bệnh nghiêm trọng.)
  • Paludisme (danh từ giống đực): bệnh sốt rét (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với ).
    • La lutte contre le paludisme est une priorité. (Cuộc chiến chống bệnh sốt rétmột ưu tiên.)
  • Paludéen, paludéenne (tính từ): (thuộc) sốt rét, liên quan đến sốt rét.
    • Une zone paludéenne. (Một vùng sốt rét lưu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Malarique (tính từ): (thuộc) sốt rét, nhiễm sốt rét.
    • Un accès malarique. (Một cơn sốt rét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.

impaludé

Un médecin examine un patient impaludé dans un hôpital.

tính từ
  1. (y học) nhiễm sốt rét