impaludism
/im'pæljudizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt rét: Một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi Anopheles, đặc trưng bởi các cơn sốt rét run theo chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed him with impaludism after he returned from the tropical region. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh sốt rét sau khi anh trở về từ vùng nhiệt đới.)
- Impaludism was a major health challenge in the area before the mosquito control program. (Bệnh sốt rét từng là một thách thức sức khỏe lớn ở khu vực này trước chương trình kiểm soát muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Endemic impaludism": bệnh sốt rét địa phương, lưu hành thường xuyên ở một vùng.
- The village has been dealing with endemic impaludism for generations. (Ngôi làng đã phải đối mặt với bệnh sốt rét địa phương qua nhiều thế hệ.)
"To contract impaludism": mắc phải bệnh sốt rét.
- Travelers are advised to take prophylaxis to avoid contracting impaludism. (Du khách được khuyên dùng thuốc dự phòng để tránh mắc bệnh sốt rét.)
Biến thể và từ gần giống
- Malaria (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "impaludism", cùng chỉ bệnh sốt rét.
- Paludism (n): Một từ đồng nghĩa khác của "impaludism", cũng có nghĩa là bệnh sốt rét.
Từ đồng nghĩa
- Malaria: bệnh sốt rét (từ thông dụng nhất).
- Paludism: bệnh sốt rét (từ có nguồn gốc Latin, ít phổ biến hơn).
Lưu ý về từ vựng
- "Impaludism" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng và phổ biến hơn nhiều để chỉ căn bệnh này là "malaria".
danh từ
- (y học) bệnh sốt rét