impanation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyết bánh thánh (của Luy-te): Một học thuyết thần học Kitô giáo, đặc biệt liên quan đến Martin Luther, giải thích về sự hiện diện của Chúa Kitô trong Bí tích Thánh Thể. Nó cho rằng thân thể và máu của Chúa Kitô cùng tồn tại với bản chất của bánh và rượu sau khi được truyền phép, thay vì thay thế hoàn toàn chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'impanation est une doctrine eucharistique défendue par certains réformateurs. (Thuyết bánh thánh là một giáo lý Thánh Thể được một số nhà cải cách bảo vệ.)
- La controverse sur l'impanation a marqué la théologie du XVIe siècle. (Cuộc tranh luận về thuyết bánh thánh đã đánh dấu thần học thế kỷ XVI.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doctrine de l'impanation": Học thuyết về sự đồng hiện hữu (của Chúa Kitô với bánh và rượu).
- Il a écrit un traité sur la doctrine de l'impanation. (Ông ấy đã viết một chuyên luận về học thuyết đồng hiện hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Consubstantiation (n): Đồng thể tính. Đây là một thuật ngữ thần học tiếng Anh thường được dùng để chỉ một khái niệm tương tự, mặc dù có sự khác biệt tinh tế với "impanation" trong một số bối cảnh thần học.
- Eucharistie (n): Bí tích Thánh Thể. Đây là bí tích mà học thuyết "impanation" tìm cách giải thích.
Từ đồng nghĩa
- Présence réelle (n): Sự hiện diện thực sự (của Chúa Kitô trong Thánh Thể). Đây là một khái niệm rộng hơn mà "impanation" là một cách giải thích cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) thuyết bánh thánh (của Luy-te)