imparable

Học thuật
Thân thiện
imparable

Un accident de voiture est souvent imparable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tránh được, không thể ngăn cản được: "imparable" mô tả một sự việc, sự kiện hoặc kết quả chắc chắn sẽ xảy ra, không cách nào để tránhhoặc ngăn chặn .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La crise économique était imparable. (Cuộc khủng hoảng kinh tếkhông thể tránh khỏi.)
    • Son succès est imparable grâce à son travail acharné. (Thành công của anh ấykhông thể ngăn cản được nhờ sự làm việc chăm chỉ.)
    • Une conclusion imparable. (Một kết luận không thể chối cãi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un argument imparable": một lập luận không thể bác bỏ, mộtlẽ đanh thép.

    • Il a présenté un argument imparable lors du débat. (Anh ấy đã đưa ra một lập luận không thể bác bỏ trong cuộc tranh luận.)
  • "une force imparable": một sức mạnh không cản nổi.

    • Le mouvement pour l'égalité est une force imparable. (Phong trào đòi bình đẳngmột sức mạnh không cản nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Imparabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể tránh được, tính không thể ngăn cản.
    • L'imparabilité de cette décision est évidente. (Tính không thể tránh được của quyết định nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inévitable: không thể tránh khỏi.
  • Inéluctable: không tránh khỏi, chắc chắn xảy ra.
  • Irrésistible: không thể cưỡng lại được.
Từ trái nghĩa
  • Évitable: có thể tránh được.
  • Prévisible: có thể dự đoán trước (nhưng không nhất thiếttránh được).
  • Arrêtable: có thể ngăn chặn được.
imparable

Un accident de voiture est souvent imparable.

tính từ
  1. không tránh được