imparable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tránh được, không thể ngăn cản được: "imparable" mô tả một sự việc, sự kiện hoặc kết quả chắc chắn sẽ xảy ra, không có cách nào để tránh né hoặc ngăn chặn nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La crise économique était imparable. (Cuộc khủng hoảng kinh tế là không thể tránh khỏi.)
- Son succès est imparable grâce à son travail acharné. (Thành công của anh ấy là không thể ngăn cản được nhờ sự làm việc chăm chỉ.)
- Une conclusion imparable. (Một kết luận không thể chối cãi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un argument imparable": một lập luận không thể bác bỏ, một lý lẽ đanh thép.
- Il a présenté un argument imparable lors du débat. (Anh ấy đã đưa ra một lập luận không thể bác bỏ trong cuộc tranh luận.)
"une force imparable": một sức mạnh không gì cản nổi.
- Le mouvement pour l'égalité est une force imparable. (Phong trào đòi bình đẳng là một sức mạnh không gì cản nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Imparabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể tránh được, tính không thể ngăn cản.
- L'imparabilité de cette décision est évidente. (Tính không thể tránh được của quyết định này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Inévitable: không thể tránh khỏi.
- Inéluctable: không tránh khỏi, chắc chắn xảy ra.
- Irrésistible: không thể cưỡng lại được.
Từ trái nghĩa
- Évitable: có thể tránh được.
- Prévisible: có thể dự đoán trước (nhưng không nhất thiết là tránh được).
- Arrêtable: có thể ngăn chặn được.