impartialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thiên vị, tính vô tư, tính công minh: Chất lượng của việc không thiên vị, không ủng hộ bên nào hơn bên nào và đưa ra phán quyết công bằng dựa trên sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'impartialité du juge est essentielle pour un procès équitable. (Tính vô tư của thẩm phán là điều cần thiết cho một phiên tòa công bằng.)
- Les journalistes doivent faire preuve d'impartialité dans leurs reportages. (Các nhà báo phải thể hiện tính không thiên vị trong các bài tường thuật của mình.)
- On doute de l'impartialité de cette enquête. (Người ta nghi ngờ về tính công minh của cuộc điều tra này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec impartialité": một cách vô tư, không thiên vị.
- Il a traité le conflit avec une grande impartialité. (Ông ấy đã giải quyết cuộc xung đột với một sự vô tư rất lớn.)
"principe d'impartialité": nguyên tắc vô tư.
- Le principe d'impartialité est au cœur de la fonction publique. (Nguyên tắc vô tư là trung tâm của chức năng công vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Impartial (tính từ): vô tư, không thiên vị, công minh.
- un observateur impartial (một quan sát viên vô tư)
Partialité (danh từ giống cái): tính thiên vị, tính không công bằng. (Đây là từ trái nghĩa).
- La partialité du jury a été critiquée. (Tính thiên vị của ban giám khảo đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Neutralité: tính trung lập.
- Objectivité: tính khách quan.
- Équité: sự công bằng, chính trực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được sử dụng trực tiếp với danh từ 'impartialité').
Thành ngữ liên quan
- "Garder son impartialité": giữ vững sự vô tư của mình.
- Malgré les pressions, il a su garder son impartialité. (Bất chấp những áp lực, ông ấy đã biết giữ vững sự vô tư của mình.)
danh từ giống cái
- tính không thiên vị, tính vô tư, tính công minh