partialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thiên vị; tính thiên vị: Thái độ hoặc hành động đối xử không công bằng, ủng hộ hoặc có thành kiến với một bên, một người hoặc một quan điểm nào đó hơn những bên khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le juge a été accusé de partialité. (Vị thẩm phán đã bị cáo buộc là thiên vị.)
- Il faut éviter toute partialité dans une enquête. (Phải tránh mọi sự thiên vị trong một cuộc điều tra.)
- La partialité de son jugement était évidente. (Tính thiên vị trong phán quyết của anh ta là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire preuve de partialité": thể hiện sự thiên vị.
- Le médiateur ne doit faire preuve d'aucune partialité. (Người hòa giải không được thể hiện bất kỳ sự thiên vị nào.)
"partialité en faveur de/à l'égard de quelqu'un": sự thiên vị đối với ai đó.
- On lui reproche sa partialité en faveur de l'équipe locale. (Anh ta bị chỉ trích vì sự thiên vị đối với đội chủ nhà.)
Biến thể và từ liên quan
Partial, partielle (tính từ): thiên vị, không công bằng; một phần.
- Un témoignage partial. (Một lời khai thiên vị.)
- Une solution partielle. (Một giải pháp một phần.)
Impartialité (danh từ giống cái): tính vô tư, sự công bằng (nghĩa trái ngược).
- L'impartialité de la justice est fondamentale. (Tính vô tư của công lý là nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
- Favoritisme: chủ nghĩa thiên vị, sự thiên vị.
- Préjugé: thành kiến.
- Parti pris: định kiến, thái độ thiên lệch.
Từ trái nghĩa
- Impartialité: sự vô tư, tính công bằng.
- Neutralité: tính trung lập.
- Objectivité: tính khách quan.
Thành ngữ liên quan
- "Sans partialité ni acrimonie": không thiên vị cũng không cay nghiệt (cách nói trang trọng).
- Il a analysé le débat sans partialité ni acrimonie. (Ông ấy đã phân tích cuộc tranh luận mà không thiên vị cũng không cay nghiệt.)
danh từ giống cái
- sự thiên vị; tính thiên vị