impartially
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách công bằng, không thiên vị, không nghiêng về bên nào. "Impartially" mô tả hành động được thực hiện với sự vô tư, khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hay lợi ích riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán lắng nghe cả hai bên một cách công bằng trước khi đưa ra quyết định.)
- (Anh ấy mỉm cười với cả hai người một cách vô tư, không thể hiện sự thiên vị nào.)
- (Bản tin đã đưa tin về sự kiện một cách khách quan, trình bày mọi quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act impartially": hành động một cách công bằng, không thiên vị.
- A referee must act impartially to ensure fair play. (Trọng tài phải hành động công bằng để đảm bảo trận đấu công bằng.)
- "to judge impartially": phán xét một cách khách quan.
- It is difficult to judge impartially when you know the people involved. (Thật khó để phán xét khách quan khi bạn biết những người liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Impartial (tính từ): công bằng, vô tư.
- She is known as an impartial judge. (Cô ấy được biết đến như một thẩm phán vô tư.)
- Impartiality (danh từ): sự công bằng, tính vô tư.
- The impartiality of the committee was questioned. (Tính vô tư của ủy ban đã bị nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Fairly: một cách công bằng.
- Objectively: một cách khách quan.
- Neutrally: một cách trung lập.
- Even-handedly: một cách công tâm, không thiên vị.
Từ trái nghĩa
- Partially: một cách thiên vị.
- Biasedly: một cách thiên lệch.
- Unfairly: một cách bất công.
Các cụm từ liên quan
- "in an impartial manner": theo cách công bằng, vô tư.
- The investigation was conducted in an impartial manner. (Cuộc điều tra được tiến hành một cách vô tư.)
Thành ngữ liên quan
- "to hold the scales even": giữ sự cân bằng, công bằng.
- As a mediator, she tried to hold the scales even and listen to both sides impartially. (Với tư cách là người hòa giải, cô ấy cố gắng giữ sự cân bằng và lắng nghe cả hai bên một cách công bằng.)