impassiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thản nhiên, không xúc động: "impassiblement" diễn tả cách hành động hoặc phản ứng một cách bình thản, không biểu lộ cảm xúc, không bị lay chuyển trước một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a écouté impassiblement les mauvaises nouvelles. (Anh ấy đã lắng nghe những tin xấu một cách thản nhiên.)
- Le juge a regardé impassiblement l'accusé. (Vị thẩm phán đã nhìn bị cáo một cách thản nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Répondre impassiblement": trả lời một cách thản nhiên, điềm tĩnh.
- Malgré les critiques, il a répondu impassiblement. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy đã trả lời một cách thản nhiên.)
"Supporter impassiblement": chịu đựng một cách điềm nhiên.
- Elle a supporté impassiblement la douleur. (Cô ấy đã chịu đựng cơn đau một cách điềm nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Impassible (tính từ): thản nhiên, điềm tĩnh, không xúc động.
- Un visage impassible. (Một khuôn mặt thản nhiên.)
Impassibilité (danh từ): sự thản nhiên, sự điềm tĩnh.
- Garder son impassibilité. (Giữ sự thản nhiên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Calmement: một cách bình tĩnh.
- Froidement: một cách lạnh lùng, thờ ơ.
- Sans émotion: không cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Émotivement: một cách xúc động.
- Nerveusement: một cách căng thẳng, bồn chồn.
- Avec passion: một cách đầy đam mê, nhiệt huyết.