impastation

/,impeis'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
impastation

The chef uses impastation to coat the chicken before frying.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bao bột (món ăn): Hành động phủ hoặc bao bên ngoài một nguyên liệu thực phẩm bằng một lớp bột, thường trước khi nấu.
    • Sự nhào thành bột nhão: Quá trình trộn nhào các thành phần (như bột chất lỏng) cho đến khi tạo thành một hỗn hợp đặc, dẻo.
    • (Nghệ thuật) Sự đắp: Kỹ thuật trong hội họa hoặc điêu khắc, liên quan đến việc áp dụng một lớp vật liệu (như sơn, đất sét) dày lên bề mặt để tạo kết cấu hoặc hình khối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impastation of the chicken with flour helps it become crispy when fried. (Việc bao bột con giúp trở nên giòn khi chiên.)
    • The recipe requires careful impastation of the dough until it is smooth. (Công thức yêu cầu sự nhào bột cẩn thận cho đến khi mịn.)
    • The artist's use of thick impastation gives the painting a dramatic, three-dimensional quality. (Việc họa sĩ sử dụng kỹ thuật đắp dày tạo cho bức tranh một chất lượng kịch tính, chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impastation technique": Kỹ thuật đắp (trong nghệ thuật).
    • Van Gogh is famous for his expressive impastation technique. (Van Gogh nổi tiếng với kỹ thuật đắp đầy biểu cảm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Impaste (động từ): Bao bột, nhào thành bột nhão, hoặc đắp (trong nghệ thuật).
    • You need to impaste the fish before pan-frying it. (Bạn cần phải bao bột con trước khi áp chảo.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nấu ăn) Coating: Phủ, bao phủ.
  • (Trong nấu ăn) Kneading: Nhào bột.
  • (Trong nghệ thuật) Application: Sự áp dụng (lớp sơn dày).
impastation

The chef uses impastation to coat the chicken before frying.

danh từ
  1. sự bao bột (món ăn)
  2. sự nhào thành bột nhão
  3. (nghệ thuật) sự đắp