impatientant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm sốt ruột, làm nóng ruột: "impatientant" mô tả một người, sự việc hoặc tình huống gây ra cảm giác sốt ruột, khó chịu vì phải chờ đợi hoặc mong muốn điều gì đó xảy ra ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette attente est très impatientante. (Sự chờ đợi này rất làm sốt ruột.)
- Il a un caractère impatientant. (Anh ta có tính cách làm người khác nóng ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả bầu không khí: Có thể dùng "impatientant" để mô tả một bầu không khí chung gây cảm giác hồi hộp, sốt ruột.
- Le silence avant l'annonce des résultats était impatientant. (Sự im lặng trước khi công bố kết quả thật là làm sốt ruột.)
Biến thể và từ gần giống
Impatient (adj): sốt ruột, thiếu kiên nhẫn (mô tả trạng thái của chủ thể).
- Je suis impatient de te voir. (Tôi rất sốt ruột/nóng lòng muốn gặp bạn.)
Impatiemment (adv): một cách sốt ruột.
- Il attend impatiemment la réponse. (Anh ấy chờ đợi câu trả lời một cách sốt ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Agacent: làm bực mình, khó chịu.
- Exaspérant: làm phát cáu, làm bực tức.
Từ trái nghĩa
- Apaisant: làm dịu, làm yên lòng.
- Rassurant: làm yên tâm.