impatroniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt làm chủ, tôn làm chủ: Hành động đưa ai đó lên vị trí làm chủ, tôn họ làm chủ nhân hoặc người bảo trợ.
- Bắt phải nhận, phải theo: Hành động áp đặt, buộc ai đó phải chấp nhận hoặc tuân theo một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le conseil a décidé d'impatroniser un nouveau directeur. (Hội đồng quyết định đặt một giám đốc mới làm chủ.)
- Il a tenté d'impatroniser ses idées à toute l'équipe. (Anh ta đã cố gắng bắt cả đội phải theo ý tưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Impatroniser quelqu'un de quelque chose": Tôn ai đó làm chủ nhân của một thứ gì đó.
- Les habitants l'ont impatronisé seigneur de ces terres. (Cư dân đã tôn ông ta làm chủ nhân những vùng đất này.)
Biến thể và từ gần giống
- Impatronisation (danh từ giống cái): Sự đặt làm chủ, sự tôn làm chủ; sự áp đặt.
- L'impatronisation de ses méthodes a rencontré des résistances. (Việc áp đặt các phương pháp của anh ta đã gặp phải sự phản kháng.)
Từ đồng nghĩa
- Établir comme maître: Thiết lập làm chủ.
- Imposer: Áp đặt, bắt buộc.
Lưu ý
- Đây là một từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại và thường chỉ được sử dụng trong các văn bản có tính chất cổ điển, văn học hoặc trang trọng.
ngoại động từ
- (từ hiếm) đặt làm chủ, tôn làm chủ
- (từ hiếm) bắt phải nhận, phải theo