impatroniser

Học thuật
Thân thiện
impatroniser

Un homme cherche à s'impatroniser dans la conversation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt làm chủ, tôn làm chủ: Hành động đưa ai đó lên vị trí làm chủ, tôn họ làm chủ nhân hoặc người bảo trợ.
    • Bắt phải nhận, phải theo: Hành động áp đặt, buộc ai đó phải chấp nhận hoặc tuân theo một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le conseil a décidé d'impatroniser un nouveau directeur. (Hội đồng quyết định đặt một giám đốc mới làm chủ.)
    • Il a tenté d'impatroniser ses idées à toute l'équipe. (Anh ta đã cố gắng bắt cả đội phải theo ý tưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impatroniser quelqu'un de quelque chose": Tôn ai đó làm chủ nhân của một thứ đó.
    • Les habitants l'ont impatronisé seigneur de ces terres. (Cư dân đã tôn ông ta làm chủ nhân những vùng đất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Impatronisation (danh từ giống cái): Sự đặt làm chủ, sự tôn làm chủ; sự áp đặt.
    • L'impatronisation de ses méthodes a rencontré des résistances. (Việc áp đặt các phương pháp của anh ta đã gặp phải sự phản kháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Établir comme maître: Thiết lập làm chủ.
  • Imposer: Áp đặt, bắt buộc.
Lưu ý
  • Đâymột từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại thường chỉ được sử dụng trong các văn bản tính chất cổ điển, văn học hoặc trang trọng.
impatroniser

Un homme cherche à s'impatroniser dans la conversation.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm) đặt làm chủ, tôn làm chủ
  2. (từ hiếm) bắt phải nhận, phải theo