impavide

Học thuật
Thân thiện
impavide

Il reste impavide face au danger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nao núng, không sợ hãi: "impavide" mô tả trạng thái tinh thần vững vàng, không bị run sợ hoặc dao động trước khó khăn, nguy hiểm. Từ này thường được dùng trong văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Impavide devant le danger. (Không nao núng trước nguy hiểm.)
    • Le soldat est resté impavide sous le feu ennemi. (Người lính vẫn không hề sợ hãi dưới làn đạn của kẻ thù.)
    • Son regard impavide impressionna tout le monde. (Ánh nhìn không chút nao núng của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "demeurer impavide": vẫn giữ vững, không nao núng.

    • Il demeura impavide face aux critiques. (Anh ấy vẫn giữ vững trước những lời chỉ trích.)
  • "une âme impavide": một tâm hồn dũng cảm, không sợ hãi.

    • Il faut une âme impavide pour affronter de tels défis. (Cần một tâm hồn dũng cảm không sợ hãi để đương đầu với những thử thách như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Impavidité (danh từ giống cái): sự không nao núng, sự bình tĩnh dũng cảm.
    • Son impavidité en situation de crise est remarquable. (Sự bình tĩnh dũng cảm của ấy trong tình huống khủng hoảng thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrépide: gan dạ, dũng cảm.
  • Courageux: can đảm.
  • Imperturbable: không thể bị làm cho dao động, điềm tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Craintif: nhút nhát, sợ sệt.
  • Peur: sợ hãi (danh từ).
  • Troublé: bối rối, xao động.
impavide

Il reste impavide face au danger.

tính từ
  1. (văn học) không nao núng, không sợ hãi
    • Impavide devant le danger
      không nao núng trước nguy hiểm