impawn

/im'pɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
impawn

A man impawns his watch at the pawnshop.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cầm, cầm cố (đồ đạc, tài sản): Hành động đưa một vật giá trị cho người khác để đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ. Nếu nghĩa vụ không được thực hiện, vật cầm cố có thể bị mất.
    • (Nghĩa bóng) Hứa chắc, nguyện chắc, đặt cược (danh dự, lời hứa): Dùng một cách hình tượng để chỉ việc cam kết một cách chắc chắn, thường danh dự hoặc lời hứa, như thể chúng tài sản có thể cầm cố.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He had to impawn his gold watch to pay for the journey. (Anh ta phải cầm cố chiếc đồng hồ vàng của mình để trả tiền cho chuyến đi.)
    • She impawned her family's land to secure the loan. ( ấy đã cầm cố mảnh đất của gia đình để đảm bảo cho khoản vay.)
    • I impawn my honor that I will keep your secret. (Tôi xin lấy danh dự của mình để đảm bảo rằng tôi sẽ giữ bí mật cho anh.) - (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impawn one's faith/word": Thề chắc, hứa chắc chắn bằng danh dự hoặc lời nói của mình.
    • He impawned his word to return by nightfall. (Anh ta thề chắc chắn sẽ trở về trước khi trời tối.)
  • "to impawn something as security": Cầm cố một thứ đó làm vật đảm bảo.
    • The jewels were impawned as security for the debt. (Những món trang sức đã được cầm cố làm vật đảm bảo cho món nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pawn (ngoại động từ): Cầm đồ, cầm cố. Đây từ phổ biến hiện đại hơn với nghĩa tương tự "impawn".
    • He had to pawn his guitar. (Anh ấy phải cầm cây đàn guitar.)
  • Pledge (động từ): Cam kết, hứa; thế chấp.
    • She pledged her support. ( ấy cam kết hỗ trợ.)
  • Hock (động từ, thông tục): Cầm đồ.
    • My watch is in hock. (Đồng hồ của tôi đang bị cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầm cố, thế chấp: mortgage, hypothecate (trang trọng, thường dùng cho bất động sản).
  • Cam kết, hứa chắc: pledge, vow, swear.
Lưu ý
  • "Impawn" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "pawn" được dùng thay thế cho nghĩa "cầm cố tài sản". Nghĩa bóng ("hứa chắc") của "impawn" gần như không còn được dùng.
impawn

A man impawns his watch at the pawnshop.

ngoại động từ
  1. cầm, cầm cố (đồ đạc...)
  2. (nghĩa bóng) hứa chắc, nguyện chắc

Từ gần giống