impayable

tính từ
  1. (thân mật) buồn cười, kỳ cục
    • Aventure impayable
      cuộc phiêu lưu kỳ cục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "impayable"

impayable
Une histoire impayable fait rire toute la classe.