impayable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Buồn cười, kỳ cục, khó tin: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc tình huống rất hài hước, lố bịch hoặc kỳ quặc đến mức đáng ngạc nhiên, thường gây cười.
- Vô giá, không thể trả được (nghĩa đen, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại): Nghĩa gốc, chỉ thứ gì đó quý giá đến mức không thể định giá hoặc trả tiền để mua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ton histoire est vraiment impayable ! (Câu chuyện của cậu thực sự buồn cười quá!)
- Il a raconté une anecdote impayable sur son voyage. (Anh ấy kể một giai thoại kỳ cục về chuyến đi của mình.)
- Cet acteur a un talent impayable pour imiter les animaux. (Diễn viên này có tài bắt chước động vật khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être impayable": (ai đó) thật là buồn cười / kỳ cục.
- Quand il essaie de danser, il est impayable. (Khi anh ấy cố gắng nhảy, anh ấy thật là buồn cười.)
- "trouver quelqu'un/quelque chose impayable": thấy ai/cái gì thật buồn cười.
- Je le trouve impayable avec ses nouvelles idées farfelues. (Tôi thấy anh ta thật buồn cười với những ý tưởng kỳ quặc mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Impayablement (phó từ, hiếm): một cách buồn cười, kỳ cục.
- Hilarant (adj): vui nhộn, làm cho cười to (nghĩa mạnh hơn và trực tiếp hơn).
- Drôle (adj): buồn cười, khôi hài (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Incroyable (adj): không thể tin được (có thể dùng theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, trong khi "impayable" thường mang sắc thái tích cực, hài hước).
Từ đồng nghĩa
- Comique: hài hước.
- Cocasse: khôi hài, buồn cười.
- Désopilant: làm cười vỡ bụng.
- Savoureux: thú vị, hấp dẫn (khi nói về câu chuyện).
Từ trái nghĩa
- Banal: tầm thường, nhàm chán.
- Ennuyeux: chán ngắt.
- Sérieux: nghiêm túc.
tính từ
- (thân mật) buồn cười, kỳ cục
- Aventure impayablecuộc phiêu lưu kỳ cục