impeccabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không thể sai lầm, sự hoàn hảo không chê vào đâu được: Chất lượng hoặc trạng thái của việc hoàn toàn không có lỗi lầm, sai sót hoặc tì vết. Trong bối cảnh tôn giáo, nó thường đề cập đến sự không thể phạm tội hoặc không thể sai lầm.
- Tính chất hoàn mỹ, vô tội: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc vật đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối, không có khuyết điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'impeccabilité de son travail est remarquable. (Sự hoàn hảo không chê vào đâu được trong công việc của anh ấy thật đáng chú ý.)
- La doctrine de l'impeccabilité divine affirme que Dieu ne peut pécher. (Giáo lý về sự vô tội tuyệt đối của Chúa khẳng định rằng Chúa không thể phạm tội.)
- Il vise à une impeccabilité dans les moindres détails. (Anh ấy hướng tới sự hoàn mỹ trong từng chi tiết nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Impeccabilité morale": Sự hoàn hảo về mặt đạo đức, sự không thể phạm lỗi về đạo đức.
- Certains philosophes ont débattu de l'impeccabilité morale des anges. (Một số triết gia đã tranh luận về sự hoàn hảo đạo đức không thể sai lầm của các thiên thần.)
"Impeccabilité stylistique": Sự hoàn hảo về phong cách, không có lỗi.
- L'écrivain est connu pour l'impeccabilité stylistique de ses phrases. (Nhà văn được biết đến nhờ sự hoàn hảo về phong cách trong các câu văn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Impeccable (tính từ): Hoàn hảo, không có lỗi, không chê vào đâu được.
- Sa tenue est toujours impeccable. (Trang phục của cô ấy luôn luôn hoàn hảo.)
Impeccablement (trạng từ): Một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được.
- La table était impeccablement dressée. (Bàn ăn đã được bày biện một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Perfection: Sự hoàn hảo.
- Infaillibilité: Tính không thể sai lầm (thường dùng trong bối cảnh giáo lý hoặc quyết định).
- Irréprochabilité: Tính không thể chê trách, tính đáng khen.
Từ trái nghĩa
- Imperfection: Sự không hoàn hảo, khuyết điểm.
- Faute: Lỗi lầm, sai sót.
- Défaut: Khiếm khuyết, nhược điểm.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự không sai lầm tội lỗi