impeccablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được: "impeccablement" diễn tả một hành động được thực hiện với sự chính xác, gọn gàng và hoàn hảo tuyệt đối, không có lỗi hay thiếu sót nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est toujours habillé impeccablement. (Anh ấy luôn ăn mặc một cách hoàn hảo.)
- La chambre était rangée impeccablement. (Căn phòng đã được dọn dẹp một cách không chê vào đâu được.)
- Elle parle le français impeccablement. (Cô ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Impeccablement propre": sạch sẽ một cách hoàn hảo.
- La cuisine est impeccablement propre. (Nhà bếp sạch sẽ một cách hoàn hảo.)
"Impeccablement exécuté": được thực hiện một cách hoàn hảo.
- Le projet a été impeccablement exécuté. (Dự án đã được thực hiện một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Impeccable (tính từ): hoàn hảo, không chê vào đâu được.
- Son travail est impeccable. (Công việc của anh ấy thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
- À la perfection: một cách hoàn hảo.
- Sans faille: không có lỗi, không có sai sót.
Từ trái nghĩa
- Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
- Mal: một cách tồi, kém.
- Imparfaitement: một cách không hoàn hảo.
phó từ
- hoàn hảo, không chê vào đâu được