impeccablement

Học thuật
Thân thiện
impeccablement

Il a arrangé ses livres impeccablement sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được: "impeccablement" diễn tả một hành động được thực hiện với sự chính xác, gọn gàng hoàn hảo tuyệt đối, không có lỗi hay thiếu sót nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est toujours habillé impeccablement. (Anh ấy luôn ăn mặc một cách hoàn hảo.)
    • La chambre était rangée impeccablement. (Căn phòng đã được dọn dẹp một cách không chê vào đâu được.)
    • Elle parle le français impeccablement. ( ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impeccablement propre": sạch sẽ một cách hoàn hảo.

    • La cuisine est impeccablement propre. (Nhà bếp sạch sẽ một cách hoàn hảo.)
  • "Impeccablement exécuté": được thực hiện một cách hoàn hảo.

    • Le projet a été impeccablement exécuté. (Dự án đã được thực hiện một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Impeccable (tính từ): hoàn hảo, không chê vào đâu được.
    • Son travail est impeccable. (Công việc của anh ấy thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo.
  • À la perfection: một cách hoàn hảo.
  • Sans faille: không có lỗi, không sai sót.
Từ trái nghĩa
  • Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
  • Mal: một cách tồi, kém.
  • Imparfaitement: một cách không hoàn hảo.
impeccablement

Il a arrangé ses livres impeccablement sur l'étagère.

phó từ
  1. hoàn hảo, không chê vào đâu được