impeder
/im'pi:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm trở ngại, người ngăn cản, người cản trở: Chỉ một cá nhân hoặc thực thể chủ động gây ra sự chậm trễ, khó khăn, hoặc ngăn chặn sự tiến triển của một người, một kế hoạch, hoặc một quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was seen as an impeder of progress within the company. (Anh ta bị coi là người cản trở sự tiến bộ trong công ty.)
- The main impeder to the project's success was the lack of funding. (Người ngăn cản chính đối với thành công của dự án là việc thiếu kinh phí.)
- Do not be an impeder of other people's dreams. (Đừng trở thành kẻ ngăn cản ước mơ của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A deliberate impeder": Một kẻ cố tình gây trở ngại.
- The negotiations failed because of a deliberate impeder in the group. (Các cuộc đàm phán thất bại vì có một kẻ cố tình gây trở ngại trong nhóm.)
- "The primary impeder": Yếu tố/kẻ cản trở chính yếu.
- Identifying the primary impeder is the first step to solving the problem. (Xác định kẻ cản trở chính là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Impede (động từ): gây trở ngại, cản trở.
- Bad weather impeded the rescue efforts. (Thời tiết xấu đã cản trở nỗ lực cứu hộ.)
- Impediment (danh từ): sự trở ngại, vật cản (thường chỉ tình trạng hoặc vật thể hơn là con người).
- A speech impediment (tật nói ngọng).
- The fallen tree was an impediment to traffic. (Cây đổ là một vật cản đối với giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Obstructor: người/vật gây cản trở.
- Hindrance: người/vật gây trở ngại.
- Obstacle: chướng ngại vật (thường là danh từ chỉ vật hoặc vấn đề).
Từ trái nghĩa
- Facilitator: người tạo điều kiện, người hỗ trợ.
- Promoter: người xúc tiến, người khuyến khích.
- Helper: người giúp đỡ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "impeder" ít phổ biến hơn các danh từ như "obstacle" hoặc "hindrance". Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết học thuật, chính trị để nhấn mạnh hành động cố ý gây cản trở của một cá nhân hay tổ chức cụ thể.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "someone who impedes" hoặc các từ đồng nghĩa thông dụng hơn.
danh từ
- người làm trở ngại, người ngăn cản, người cản trở