impedimenta

/im,pedi'mentə/
Học thuật
Thân thiện
impedimenta

Les soldats abandonnent leurs impedimenta pour avancer plus vite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều:
    • (Quân sự) Đồ đạc, hànhcồng kềnh: Chỉ những vật dụng, xe cộ hoặc hànhnặng nề, cồng kềnh làm chậm trễ hoặc cản trở sự di chuyển, đặc biệtcủa một đội quân.
    • (Văn học) Vật chướng ngại, mối trở ngại: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ gây khó khăn, cản trở sự tiến bộ hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'armée a abandonner une partie de ses impedimenta pour avancer plus vite. (Đạo quân đã phải bỏ lại một phần đồ đạc cồng kềnh để tiến quân nhanh hơn.)
    • Les formalités administratives sont souvent les impedimenta d'un projet. (Các thủ tục hành chính thườngnhững mối trở ngại của một dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc phong cách viết trang trọng để mô tả những gánh nặng tinh thần hoặc vật chất.
    • Il a secoué les impedimenta du passé pour commencer une nouvelle vie. (Anh ấy đã bỏ những gánh nặng của quá khứ để bắt đầu một cuộc sống mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Impediment (danh từ giống đực, ít dùng): Trở ngại, chướng ngại vật (nghĩa tương tự nhưng ít cụ thể hơn về tính chất "cồng kềnh").
  • Encombrement (danh từ giống đực): Sự ùn tắc, vật cản trở (thường dùng cho giao thông hoặc không gian).
Từ đồng nghĩa
  • Bagages encombrants: Hànhcồng kềnh.
  • Entraves: Vật cản trở, trở ngại.
  • Fardeaux: Gánh nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "impedimenta".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impedimenta".

impedimenta

Les soldats abandonnent leurs impedimenta pour avancer plus vite.

danh từ giống đực số nhiều
  1. (quân sự) đồ cồng kềnh (xe cộ, hành lý...) làm chậm đà tiến quân
  2. (văn học) vật chướng ngại, mối trở ngại