impedimenta
/im,pedi'mentə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, số nhiều:
- (Quân sự) Đồ đạc, hành lý cồng kềnh: Chỉ những vật dụng, xe cộ hoặc hành lý nặng nề, cồng kềnh làm chậm trễ hoặc cản trở sự di chuyển, đặc biệt là của một đội quân.
- (Văn học) Vật chướng ngại, mối trở ngại: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ gây khó khăn, cản trở sự tiến bộ hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'armée a dû abandonner une partie de ses impedimenta pour avancer plus vite. (Đạo quân đã phải bỏ lại một phần đồ đạc cồng kềnh để tiến quân nhanh hơn.)
- Les formalités administratives sont souvent les impedimenta d'un projet. (Các thủ tục hành chính thường là những mối trở ngại của một dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc phong cách viết trang trọng để mô tả những gánh nặng tinh thần hoặc vật chất.
- Il a secoué les impedimenta du passé pour commencer une nouvelle vie. (Anh ấy đã rũ bỏ những gánh nặng của quá khứ để bắt đầu một cuộc sống mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Impediment (danh từ giống đực, ít dùng): Trở ngại, chướng ngại vật (nghĩa tương tự nhưng ít cụ thể hơn về tính chất "cồng kềnh").
- Encombrement (danh từ giống đực): Sự ùn tắc, vật cản trở (thường dùng cho giao thông hoặc không gian).
Từ đồng nghĩa
- Bagages encombrants: Hành lý cồng kềnh.
- Entraves: Vật cản trở, trở ngại.
- Fardeaux: Gánh nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "impedimenta".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impedimenta".
danh từ giống đực số nhiều
- (quân sự) đồ cồng kềnh (xe cộ, hành lý...) làm chậm đà tiến quân
- (văn học) vật chướng ngại, mối trở ngại