impedimental
/im,pedi'mentəri/ Cách viết khác : (impedimental) /im,pedi'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây trở ngại, gây cản trở: "Impedimental" mô tả tính chất của một thứ gì đó gây ra khó khăn, làm chậm lại hoặc ngăn cản sự tiến triển của một quá trình, hành động hoặc mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lack of funding was an impedimental factor to the project's success. (Việc thiếu kinh phí là một yếu tố gây trở ngại cho sự thành công của dự án.)
- His injury proved to be impedimental to his athletic career. (Chấn thương của anh ấy hóa ra lại là một điều gây cản trở cho sự nghiệp thể thao của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "impedimental to something": gây trở ngại cho điều gì đó.
- Bureaucratic procedures are often impedimental to innovation. (Các thủ tục hành chính thường gây trở ngại cho sự đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Impede (động từ): gây trở ngại, cản trở.
- Bad weather impeded our travel plans. (Thời tiết xấu đã cản trở kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
Impediment (danh từ): sự trở ngại, chướng ngại vật.
- Language can be a major impediment to communication. (Ngôn ngữ có thể là một trở ngại lớn cho giao tiếp.)
Impedimentary (tính từ): (từ hiếm gặp, đồng nghĩa với "impedimental") có tính chất gây cản trở.
Từ đồng nghĩa
- Hindering: gây trở ngại, cản trở.
- Obstructive: có tính chất gây cản trở, làm tắc nghẽn.
- Inhibitory: có tính chất ức chế, ngăn cản.
Từ trái nghĩa
- Helpful: có ích, giúp đỡ.
- Facilitative: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
- Conducive: dẫn đến, thuận lợi cho.
tính từ
- trở ngại, ngăn cản, cản trở