impedimental

/im,pedi'mentəri/ Cách viết khác : (impedimental) /im,pedi'mentl/
Học thuật
Thân thiện
impedimental

The heavy traffic was an impedimental factor in their morning commute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây trở ngại, gây cản trở: "Impedimental" mô tả tính chất của một thứ đó gây ra khó khăn, làm chậm lại hoặc ngăn cản sự tiến triển của một quá trình, hành động hoặc mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lack of funding was an impedimental factor to the project's success. (Việc thiếu kinh phí một yếu tố gây trở ngại cho sự thành công của dự án.)
    • His injury proved to be impedimental to his athletic career. (Chấn thương của anh ấy hóa ra lại một điều gây cản trở cho sự nghiệp thể thao của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impedimental to something": gây trở ngại cho điều đó.
    • Bureaucratic procedures are often impedimental to innovation. (Các thủ tục hành chính thường gây trở ngại cho sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Impede (động từ): gây trở ngại, cản trở.

    • Bad weather impeded our travel plans. (Thời tiết xấu đã cản trở kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
  • Impediment (danh từ): sự trở ngại, chướng ngại vật.

    • Language can be a major impediment to communication. (Ngôn ngữ có thể một trở ngại lớn cho giao tiếp.)
  • Impedimentary (tính từ): (từ hiếm gặp, đồng nghĩa với "impedimental") tính chất gây cản trở.

Từ đồng nghĩa
  • Hindering: gây trở ngại, cản trở.
  • Obstructive: tính chất gây cản trở, làm tắc nghẽn.
  • Inhibitory: tính chất ức chế, ngăn cản.
Từ trái nghĩa
  • Helpful: có ích, giúp đỡ.
  • Facilitative: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Conducive: dẫn đến, thuận lợi cho.
impedimental

The heavy traffic was an impedimental factor in their morning commute.

tính từ
  1. trở ngại, ngăn cản, cản trở