impenetrate

/im'penitreit/
Học thuật
Thân thiện
impenetrate

The explorer used a powerful drill to impenetrate the thick layer of ice.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xuyên qua, xuyên sâu vào: Chỉ hành động đi xuyên qua một vật thể hoặc không gian, thường với sức mạnh hoặc độ sâu.
    • Thấm sâu vào: Chỉ hành động hoặc quá trình thâm nhập sâu vào một cái đó, có thể vật hoặc trừu tượng (như tư tưởng, ý thức).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The drill bit was designed to impenetrate the hardest rock. (Mũi khoan được thiết kế để xuyên sâu vào loại đá cứng nhất.)
    • His words finally impenetrated her stubborn mind. (Cuối cùng lời nói của anh ấy đã thấm sâu vào tâm trí ngoan cố của .)
    • The goal is to impenetrate the enemy's defenses. (Mục tiêu xuyên thủng hàng phòng thủ của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: "Impenetrate" thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn chương hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • A profound silence seemed to impenetrate the ancient forest. (Một sự im lặng sâu thẳm dường như thấm sâu vào khu rừng cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Impenetrable (adj): không thể xuyên qua, không thể hiểu được.

    • The fortress had impenetrable walls. (Pháo đài những bức tường không thể xuyên thủng.)
    • His explanation was completely impenetrable. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn không thể hiểu nổi.)
  • Penetrate (v): xuyên qua, thâm nhập. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "impenetrate").

    • Sunlight penetrated the thick curtains. (Ánh nắng xuyên qua tấm rèm dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierce: đâm xuyên, xuyên thủng.
  • Permeate: thấm vào, lan tỏa khắp.
  • Infuse: truyền vào, thấm nhuần (thường cho ý tưởng, cảm xúc).
impenetrate

The explorer used a powerful drill to impenetrate the thick layer of ice.

ngoại động từ
  1. xuyên qua, xuyên sâu
  2. thấm sâu vào