impenetrate
/im'penitreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xuyên qua, xuyên sâu vào: Chỉ hành động đi xuyên qua một vật thể hoặc không gian, thường với sức mạnh hoặc độ sâu.
- Thấm sâu vào: Chỉ hành động hoặc quá trình thâm nhập sâu vào một cái gì đó, có thể là vật lý hoặc trừu tượng (như tư tưởng, ý thức).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The drill bit was designed to impenetrate the hardest rock. (Mũi khoan được thiết kế để xuyên sâu vào loại đá cứng nhất.)
- His words finally impenetrated her stubborn mind. (Cuối cùng lời nói của anh ấy đã thấm sâu vào tâm trí ngoan cố của cô.)
- The goal is to impenetrate the enemy's defenses. (Mục tiêu là xuyên thủng hàng phòng thủ của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: "Impenetrate" thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- A profound silence seemed to impenetrate the ancient forest. (Một sự im lặng sâu thẳm dường như thấm sâu vào khu rừng cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Impenetrable (adj): không thể xuyên qua, không thể hiểu được.
- The fortress had impenetrable walls. (Pháo đài có những bức tường không thể xuyên thủng.)
- His explanation was completely impenetrable. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn không thể hiểu nổi.)
Penetrate (v): xuyên qua, thâm nhập. (Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn "impenetrate").
- Sunlight penetrated the thick curtains. (Ánh nắng xuyên qua tấm rèm dày.)
Từ đồng nghĩa
- Pierce: đâm xuyên, xuyên thủng.
- Permeate: thấm vào, lan tỏa khắp.
- Infuse: truyền vào, thấm nhuần (thường cho ý tưởng, cảm xúc).
ngoại động từ
- xuyên qua, xuyên sâu
- thấm sâu vào