impenitency
/im'penitəns/ Cách viết khác : (impenitency) /im'penitənsi/ (impenitentness) /im'penitəntni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc từ chối cảm thấy hối hận hoặc ăn năn về lỗi lầm hay tội lỗi của mình. Đây là sự cứng lòng, không chịu thay đổi thái độ dù đã làm sai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His impenitency after the scandal shocked everyone. (Sự không ăn năn hối hận của anh ta sau vụ bê bối đã gây sốc cho mọi người.)
- The judge was troubled by the criminal's impenitency. (Thẩm phán bị phiền muộn bởi sự không hối cãi của tên tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stubborn impenitency": Sự không ăn năn một cách ngoan cố, cứng đầu.
- Despite the evidence, he maintained a stubborn impenitency. (Bất chấp bằng chứng, anh ta vẫn giữ một sự không ăn năn ngoan cố.)
Biến thể và từ gần giống
- Impenitence (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "impenitency".
- Impenitent (tính từ): Không biết hối hận, không ăn năn.
- An impenitent sinner. (Một tội nhân không biết ăn năn.)
- Impenitentness (danh từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Remorselessness: Sự vô hối, không cảm thấy hối hận.
- Obduracy: Sự chai lì, cứng cỏi (đặc biệt về mặt đạo đức).
- Incorrigibility: Tính không thể sửa chữa được, tính khó bảo.
Từ trái nghĩa
- Penitence: Sự ăn năn, hối cải.
- Remorse: Sự hối hận, ăn năn.
- Contrition: Sự thống hối, ăn năn sâu sắc.
danh từ
- sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận