impenses

Học thuật
Thân thiện
impenses

Une personne paie les impenses pour l'entretien d'un bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Chi phí bảo quản: Trong lĩnh vực luật học pháp lý, "impenses" chỉ các khoản tiền cần thiết để duy trì, sửa chữa hoặc bảo quản một tài sản (như bất động sản, đồ vật giá trị) nhằm giữ nguyên hoặc cải thiện tình trạng của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le propriétaire peut demander le remboursement des impenses nécessaires. (Chủ sở hữu có thể yêu cầu hoàn trả các chi phí bảo quản cần thiết.)
    • Les impenses pour l'entretien du bâtiment sont à la charge du locataire selon le contrat. (Các chi phí bảo quản cho việc bảo trì tòa nhà thuộc trách nhiệm của người thuê theo hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impenses nécessaires": chi phí bảo quản cần thiết, là những khoản chi cấp thiết để ngăn tài sản bị hư hỏng hoặc xuống cấp.

    • Le tribunal a jugé que les réparations du toit constituaient des impenses nécessaires. (Tòa án phán quyết rằng việc sửa chữa mái nhàcác chi phí bảo quản cần thiết.)
  • "Impenses utiles": chi phí bảo quản hữu ích, là những khoản chi làm tăng giá trị của tài sản.

    • L'installation d'un système de sécurité moderne est considérée comme une impense utile. (Việc lắp đặt một hệ thống an ninh hiện đại được coi là một chi phí bảo quản hữu ích.)
  • "Impenses somptuaires": chi phí bảo quản xa xỉ, là những khoản chi mang tính xa hoa, không thực sự cần thiết cho việc bảo quản.

    • La décoration intérieure de luxe a été qualifiée d'impenses somptuaires. (Việc trang trí nội thất sang trọng đã bị xếp vào loại chi phí bảo quản xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépense (n.f): chi phí, chi tiêu (nghĩa rộng thông dụng hơn, không chỉ trong pháp lý).
  • Frais (n.m.pl): các khoản phí, chi phí (thường dùng trong đời sống hàng ngày kinh doanh).
  • Coût d'entretien (n.m): chi phí bảo trì (cụm từ đồng nghĩa gần trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc quảntài sản).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh pháp lý)
  • Frais de conservation: chi phí bảo tồn.
  • Dépenses d'entretien: các khoản chi cho việc bảo trì.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu nghĩa vụ tài chính đối với tài sản.
  • Luôn được dùngdạng số nhiều (impenses). Dạng số ít () rất hiếm khi xuất hiện.
impenses

Une personne paie les impenses pour l'entretien d'un bâtiment.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (luật học, pháp lý) chi phí bảo quản