imperatival

/im,perə'taivəl/
Học thuật
Thân thiện
imperatival

The teacher explained the imperatival mood in the grammar lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) lối mệnh lệnh: Từ này mô tả đặc điểm ngữ pháp liên quan đến lối mệnh lệnh, tức là hình thức của động từ dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sentence has an imperatival structure, giving a direct command. (Câu này cấu trúc thuộc lối mệnh lệnh, đưa ra một mệnh lệnh trực tiếp.)
    • Linguists analyzed the imperatival form of the verb in ancient texts. (Các nhà ngôn ngữ học đã phân tích dạng thuộc lối mệnh lệnh của động từ trong các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các phân tích ngữ pháp học thuật hoặc mô tả ngôn ngữ để chỉ tính chất của một mệnh đề hoặc cấu trúc câu.
    • The study focuses on the imperatival mood in instructional manuals. (Nghiên cứu tập trung vào thức mệnh lệnh trong các sách hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperative (adj, n): (thuộc) mệnh lệnh; mệnh lệnh, điều cần thiết. Đây từ phổ biến tổng quát hơn.

    • "Go!" is an imperative sentence. ("Đi!" một câu mệnh lệnh.)
  • Imperatively (adv): một cách mệnh lệnh.

    • He spoke imperatively. (Anh ấy nói một cách mệnh lệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Commanding: (adj) tính chất ra lệnh.
  • Jussive: (adj, trong ngôn ngữ học) thuộc về lối cầu khiến hoặc mệnh lệnh (đôi khi được dùng trong các ngữ hệ khác).
Lưu ý
  • "Imperatival" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, ít phổ biến hơn so với "imperative". chủ yếu được dùng trong văn phong học thuật để mô tả chính xác đặc điểm ngữ pháp.
imperatival

The teacher explained the imperatival mood in the grammar lesson.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) lối mệnh lệnh