imperatorial
/im,perə'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Thống soái La Mã: Chỉ những gì liên quan đến quyền lực tối cao của một vị tướng, thống soái (imperator) trong thời kỳ Cộng hòa La Mã.
- (Thuộc về) Hoàng đế: Chỉ những gì thuộc về hoặc mang tính chất của một hoàng đế, đặc biệt là sau khi danh hiệu "imperator" trở thành tước hiệu của các hoàng đế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The imperatorial authority was absolute during military campaigns. (Quyền lực của thống soái là tuyệt đối trong các chiến dịch quân sự.)
- He was granted imperatorial honors after his great victory. (Ông ấy được ban cho những vinh dự của hoàng đế sau chiến thắng vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"imperatorial power": quyền lực của thống soái/hoàng đế.
- The Senate feared his growing imperatorial power. (Viện Nguyên lão lo sợ quyền lực hoàng đế ngày càng lớn của ông ta.)
"imperatorial dignity": phẩm giá/uy nghi của hoàng đế.
- The ceremony was conducted with great imperatorial dignity. (Buổi lễ được tiến hành với phẩm giá hoàng đế rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Imperator (danh từ): Thống soái, Hoàng đế (danh hiệu La Mã).
- Augustus was the first Roman imperator in the imperial sense. (Augustus là vị imperator La Mã đầu tiên theo nghĩa hoàng đế.)
Imperial (tính từ): (Thuộc về) đế quốc, hoàng đế (từ phổ biến hơn, chỉ chung các hoàng đế và đế chế).
- The imperial palace was magnificent. (Cung điện hoàng đế thật tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Commanding: chỉ huy, có uy quyền.
- Majestic: uy nghi, oai vệ.
- Sovereign: tối cao, có chủ quyền.
tính từ, (sử học) La-mâ
- (thuộc) thống soái
- (thuộc) Hoàng đế