imperceptibleness

/'impə,septə'biliti/ Cách viết khác : (imperceptibleness) /'impə'septəblnis/
Học thuật
Thân thiện
imperceptibleness

The imperceptibleness of the temperature change made the room feel comfortable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể cảm thấy được: Chất lượng hoặc trạng thái của một sự vật, hiện tượng các giác quan của con người không thể phát hiện hoặc cảm nhận được.
    • Tính không thể nhận thấy được: Đặc điểm của một thứ đó quá nhỏ bé, mờ nhạt, hoặc tinh tế đến mức không thể bị nhìn thấy hoặc nhận biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The imperceptibleness of the temperature change made it dangerous. (Tính không thể cảm thấy được của sự thay đổi nhiệt độ đã khiến trở nên nguy hiểm.)
    • He studied the imperceptibleness of the chemical reaction. (Anh ấy nghiên cứu tính không thể nhận thấy được của phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The imperceptibleness of time's passage": Sự trôi qua của thời gian một cách không thể nhận thấy.

    • In the quiet monastery, one feels the imperceptibleness of time's passage. (Trong tu viện yên tĩnh, người ta cảm nhận được sự trôi qua không thể nhận thấy của thời gian.)
  • "An aura of imperceptibleness": Một bầu không khí hoặc cảm giác về sự không thể nắm bắt.

    • The spy moved with an aura of imperceptibleness. (Điệp viên di chuyển với một bầu không khí của sự không thể nhận thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperceptible (adj): không thể cảm thấy được, không thể nhận thấy được.

    • The difference was imperceptible to the naked eye. (Sự khác biệt không thể nhận thấy được bằng mắt thường.)
  • Imperceptibility (n): (cách viết thông dụng hơn) tính không thể cảm thấy được; đồng nghĩa với "imperceptibleness".

    • Scientists measure the imperceptibility of certain particles. (Các nhà khoa học đo lường tính không thể cảm thấy được của một số hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unnoticeability: tính không đáng chú ý, không thể nhận thấy.
  • Indiscernibility: tính không thể phân biệt được, không thể nhận ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "imperceptibleness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "imperceptibleness")

imperceptibleness

The imperceptibleness of the temperature change made the room feel comfortable.

danh từ
  1. tính không thể cảm thấy được; tính không thể nhận thấy được