imperceptibly

imperceptibly

The old tree's shadow lengthened imperceptibly across the lawn.

Định nghĩa

Trạng từ - Một cách không thể nhận thấy, một cách hầu như không thấy được: "imperceptibly" mô tả một hành động, sự thay đổi hoặc quá trình diễn ra rất chậm rãi, tinh tế hoặc nhỏ nhặt đến mức người ta khó hoặc không thể cảm nhận được bằng các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác) hoặc nhận thức.

dụ sử dụng
  • (Màu sắc của bầu trời thay đổi một cách không thể nhận thấy từ xanh sang xám khi mặt trời lặn.)
  • (Sức khỏe của ông ấy suy giảm một cách không thể nhận thấy qua nhiều năm, vậy không ai nhận ra cho đến khi quá muộn.)
  • ( ấy di chuyển lại gần anh ta một cách không thể nhận thấy, tay lướt nhẹ qua tay anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change/grow/shift imperceptibly": thay đổi/phát triển/dịch chuyển một cách không thể nhận thấy.
    • The political landscape shifted imperceptibly over the decade. (Bức tranh chính trị đã dịch chuyển một cách không thể nhận thấy trong suốt thập kỷ.)
  • "imperceptibly slow": chậm đến mức không thể nhận thấy, thường dùng để nhấn mạnh tốc độ cực kỳ chậm.
    • The glacier moved at an imperceptibly slow pace. (Sông băng di chuyển với tốc độ chậm không thể nhận thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperceptible (tính từ): không thể nhận thấy được.
    • There was an imperceptible difference between the two samples. ( một sự khác biệt không thể nhận thấy giữa hai mẫu vật.)
  • Perceptibly (trạng từ, trái nghĩa): một cách có thể nhận thấy.
    • The temperature dropped perceptibly after the storm. (Nhiệt độ giảm một cách có thể nhận thấy sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Subtly: một cách tinh tế, khó thấy.
    • The flavor changed subtly over time. (Hương vị thay đổi một cách tinh tế theo thời gian.)
  • Invisibly: một cách vô hình, không thấy được.
    • The virus spread invisibly through the population. (Virus lây lan một cách vô hình trong quần thể.)
  • Gradually: dần dần, nhưng không nhất thiết phải không nhận thấy.
    • The building gradually fell into disrepair. (Tòa nhà dần dần rơi vào tình trạng hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • "by imperceptible degrees": bằng những mức độ không thể nhận thấy, mô tả sự thay đổi chậm rãi tinh tế.
    • The friendship between them grew by imperceptible degrees. (Tình bạn giữa họ lớn dần lên bằng những mức độ không thể nhận thấy.)

Từ gần giống