imperceptible
/'impə'septəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể cảm nhận được, không thể nhận thấy được: Chỉ những thứ quá nhỏ bé, mờ nhạt hoặc diễn ra quá chậm đến mức các giác quan hoặc tâm trí con người không thể phát hiện ra.
- Rất nhỏ, rất tinh tế: Chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt cực kỳ nhỏ, gần như không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The change in her expression was almost imperceptible. (Sự thay đổi trên nét mặt cô ấy gần như không thể nhận thấy được.)
- There has been an imperceptible shift in public opinion. (Đã có một sự thay đổi rất tinh tế trong dư luận.)
- The sound was imperceptible to the human ear. (Âm thanh đó không thể nghe thấy được đối với tai người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "all but imperceptible": gần như là không thể nhận thấy.
- The movement of the glacier was all but imperceptible. (Sự di chuyển của sông băng gần như là không thể nhận thấy.)
- "virtually imperceptible": thực tế là không thể cảm nhận được.
- The difference between the two shades of white is virtually imperceptible. (Sự khác biệt giữa hai sắc thái màu trắng thực tế là không thể cảm nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperceptibly (phó từ): một cách không thể nhận thấy, một cách rất tinh tế.
- The days are getting imperceptibly shorter. (Những ngày đang trở nên ngắn hơn một cách không thể nhận thấy.)
- Perceptible (tính từ, trái nghĩa): có thể cảm nhận được, có thể nhận thấy được.
- There was a perceptible improvement in her health. (Có một sự cải thiện có thể nhận thấy được trong sức khỏe của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Undetectable: không thể phát hiện được.
- Invisible: vô hình, không nhìn thấy được.
- Inaudible: không thể nghe thấy được.
- Impalpable: không thể sờ thấy được, khó nắm bắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)
tính từ
- không thể cảm thấy; không thể nhận thấy
- rất nhỉ, rất tinh tế