imperception

/,impə'sepʃn/
Học thuật
Thân thiện
imperception

A person's imperception of the subtle color change was evident.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không nhạy cảm, sự thiếu nhận thức: Trạng thái không khả năng cảm nhận, nhận biết hoặc hiểu một sự vật, sự việc nào đó. chỉ sự thiếu hụt về mặt cảm thụ hoặc nhận thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His imperception of social cues often led to misunderstandings. (Sự không nhạy cảm của anh ấy với các tín hiệu xã hội thường dẫn đến hiểu lầm.)
    • The patient's imperception of pain was a symptom of the neurological disorder. (Sự thiếu nhận thức về cơn đau của bệnh nhân một triệu chứng của rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a moment of imperception": một khoảnh khắc thiếu nhận thức.

    • In a moment of imperception, he failed to notice the warning sign. (Trong một khoảnh khắc thiếu nhận thức, anh ta đã không để ý đến biển cảnh báo.)
  • "willful imperception": sự không nhạy cảm chủ ý, cố tình phớt lờ.

    • Her success was hindered by a willful imperception of her own weaknesses. (Thành công của ấy bị cản trở bởi sự cố tình không nhận ra điểm yếu của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperceptive (tính từ): thiếu nhạy cảm, không khả năng nhận thức.
    • He was imperceptive to the subtle changes in her mood. (Anh ta thiếu nhạy cảm với những thay đổi tinh tế trong tâm trạng của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensitivity: sựcảm, không nhạy cảm.
  • Unawareness: sự không ý thức, sự không biết.
  • Obliviousness: sự không hay biết, sự đễnh.
Từ trái nghĩa
  • Perception: sự nhận thức, sự cảm nhận.
  • Sensitivity: sự nhạy cảm.
  • Awareness: sự ý thức, sự nhận biết.
imperception

A person's imperception of the subtle color change was evident.

danh từ
  1. sự không nhạy cảm