imperceptiveness

/,impəsep'tiviti/ Cách viết khác : (imperceptiveness) /,impə'septivnis/
Học thuật
Thân thiện
imperceptiveness

A manager's imperceptiveness to his team's stress leads to low morale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không nhạy cảm, sự thiếu nhạy bén: "imperceptiveness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không khả năng nhận biết, cảm nhận hoặc hiểu một cách tinh tế, đặc biệt đối với những thay đổi nhỏ, cảm xúc của người khác hoặc các chi tiết tinh vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His imperceptiveness to social cues often led to awkward situations. (Tính không nhạy cảm của anh ấy với các tín hiệu xã hội thường dẫn đến những tình huống khó xử.)
    • The manager's imperceptiveness to the team's low morale affected productivity. (Sự thiếu nhạy bén của người quản lý đối với tinh thần thấp của nhóm đã ảnh hưởng đến năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of imperceptiveness": trạng thái thiếu nhạy cảm.

    • The long period of isolation resulted in a state of emotional imperceptiveness. (Thời gian dài cô lập đã dẫn đến một trạng thái thiếu nhạy cảm về cảm xúc.)
  • "To demonstrate imperceptiveness": thể hiện sự không nhạy bén.

    • He demonstrated a surprising imperceptiveness to the subtle changes in the policy. (Anh ta thể hiện một sự thiếu nhạy bén đáng ngạc nhiên trước những thay đổi tinh tế trong chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperceptive (tính từ): không nhạy cảm, thiếu nhạy bén.

    • He was imperceptive of her growing dissatisfaction. (Anh ta đã không nhạy cảm với sự bất mãn ngày càng tăng của ấy.)
  • Perceptiveness (danh từ, trái nghĩa): sự nhạy cảm, sự sáng suốt.

    • Her perceptiveness allowed her to understand the underlying issues. (Sự nhạy cảm của ấy cho phép hiểu được những vấn đề tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensitivity: sựcảm, thiếu nhạy cảm.
  • Obliviousness: sự không hay biết, sự đãng trí.
  • Unawareness: sự không ý thức, sự không nhận biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "imperceptiveness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imperceptiveness".

imperceptiveness

A manager's imperceptiveness to his team's stress leads to low morale.

danh từ
  1. tính không nhạy cảm