impercipience

/,impə'sipiəns/
Học thuật
Thân thiện
impercipience

A student's impercipience to the subtle clues led to a wrong answer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không nhạy bén, sự thiếu nhạy cảm: Trạng thái không khả năng nhận thức, cảm nhận hoặc hiểu một cách tinh tế sâu sắc. Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu hụt trong việc nhận biết hoặc đánh giá các sắc thái, chi tiết hoặc cảm xúc tinh vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His impercipience to the subtle changes in her mood led to many misunderstandings. (Sự thiếu nhạy bén của anh ấy trước những thay đổi tinh tế trong tâm trạng ấy đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.)
    • The critic's impercipience was evident in his shallow review of the complex film. (Sự không nhạy bén của nhà phê bình thể hiện trong bài đánh giá hời hợt của ông ta về bộ phim phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of impercipience": Một trạng thái thiếu nhận thức.
    • The medication left him in a state of impercipience, unable to grasp the gravity of the situation. (Thuốc khiến anh ta rơi vào trạng thái thiếu nhận thức, không thể nắm bắt được mức độ nghiêm trọng của tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Impercipient (adj): Không nhạy bén, thiếu nhận thức.
    • He was impercipient to the artistic value of the piece. (Anh ta không nhạy bén trước giá trị nghệ thuật của tác phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensitivity: Sựcảm, thiếu nhạy cảm.
  • Obtuseness: Sự đần độn, chậm hiểu.
  • Unperceptiveness: Tính không sâu sắc, thiếu sự nhạy bén.
Từ trái nghĩa
  • Perceptiveness: Sự nhạy bén, sâu sắc.
  • Sensitivity: Sự nhạy cảm, tinh tế.
  • Acuity: Sự sắc sảo, tinh anh.
impercipience

A student's impercipience to the subtle clues led to a wrong answer.

danh từ
  1. tính không nhạy bén