imperfective
/,impə'fektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Thể chưa hoàn thành: Một dạng ngữ pháp (thường là một thì, thể hoặc dạng động từ) dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, lặp đi lặp lại, hoặc chưa kết thúc, mà không nhấn mạnh vào điểm bắt đầu hay kết thúc của nó.
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Thuộc về thể chưa hoàn thành: Mô tả đặc điểm của một dạng ngữ pháp biểu thị hành động chưa hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In Russian, the imperfective is often used for ongoing actions. (Trong tiếng Nga, thể chưa hoàn thành thường được dùng cho các hành động đang diễn ra.)
- The verb form in this sentence is in the imperfective. (Dạng động từ trong câu này ở thể chưa hoàn thành.)
Tính từ:
- This is an imperfective aspect of the verb. (Đây là một khía cạnh chưa hoàn thành của động từ.)
- The imperfective form contrasts with the perfective. (Dạng chưa hoàn thành tương phản với dạng hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Imperfective aspect": Khía cạnh chưa hoàn thành. Đây là thuật ngữ ngôn ngữ học chính xác hơn để chỉ thể này.
- The imperfective aspect focuses on the process of an action. (Khía cạnh chưa hoàn thành tập trung vào quá trình của một hành động.)
Biến thể và từ liên quan
- Imperfectively (phó từ): Một cách thuộc về thể chưa hoàn thành.
- Perfective (danh từ/tính từ): Thể hoàn thành, đối lập với "imperfective", nhấn mạnh vào sự hoàn tất của hành động.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Durative aspect (danh từ): Khía cạnh kéo dài (một thuật ngữ khác có thể dùng trong một số ngôn ngữ để chỉ hành động đang tiếp diễn).
- Non-completive (tính từ): Không hoàn thành (nhấn mạnh vào việc chưa kết thúc).
Lưu ý sử dụng
- Từ imperfective chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học, đặc biệt khi mô tả ngữ pháp của các ngôn ngữ như tiếng Nga, tiếng Hy Lạp cổ, hay một số ngôn ngữ Slavơ và Semit. Nó ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Anh, các ý tưởng tương tự thường được diễn đạt bằng các thì tiếp diễn (ví dụ: "I was reading") hơn là một thể "imperfective" riêng biệt.
tính từ
- (ngôn ngữ học) chưa hoàn thành
danh từ
- (ngôn ngữ học) thể chưa hoàn thành