imperialness
/im'piəriəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất hoàng đế, tính chất đế quốc: Chất lượng, đặc điểm thuộc về hoặc phù hợp với một hoàng đế hoặc một đế chế.
- Toàn quyền, uy quyền lớn: Quyền lực tối cao, tuyệt đối, giống như của một hoàng đế.
- Vẻ uy nghi, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ: Phẩm chất gây ấn tượng về sự trang trọng, uy nghiêm và đầy quyền uy.
- Vẻ lộng lẫy, vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga: Phẩm chất gây ấn tượng về sự xa hoa, hùng vĩ và vĩ đại.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thái độ hống hách: Cách cư xử hoặc thái độ kiêu ngạo, hách dịch, ra lệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The imperialness of the palace was evident in its grand architecture. (Vẻ nguy nga của cung điện thể hiện rõ trong kiến trúc tráng lệ của nó.)
- He spoke with an imperialness that commanded immediate respect. (Anh ta nói với một vẻ uy nghi khiến người ta phải kính trọng ngay lập tức.)
- Her imperialness in the meeting came across as arrogance to her colleagues. (Thái độ hống hách của cô ấy trong cuộc họp bị đồng nghiệp coi là kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assume an air of imperialness": tỏ ra một vẻ uy nghi, đường bệ.
- The new CEO assumed an air of imperialness that was unfamiliar to the relaxed company culture. (Vị CEO mới tỏ ra một vẻ đường bệ xa lạ với văn hóa công ty thoải mái trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperial (adj): (thuộc) hoàng đế, đế quốc; uy nghi, tráng lệ.
- The imperial decree was announced to the public. (Sắc lệnh của hoàng đế được công bố cho công chúng.)
- Imperially (adv): một cách uy nghi, oai vệ.
- He nodded imperially, dismissing his advisors. (Ông ta gật đầu một cách oai vệ, cho phép các cố vấn lui.)
Từ đồng nghĩa
- Majesty: sự uy nghi, oai vệ (thường dùng cho vua chúa).
- Grandeur: sự hùng vĩ, tráng lệ.
- Haughtiness: sự kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Sovereignty: chủ quyền tối cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "imperialness".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imperialness".
danh từ
- tính chất hoàng đế
- tính chất đế quốc
- toàn quyền, uy quyền lớn
- vẻ uy nghi, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ; vẻ lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thái độ hống hách