imperialness

/im'piəriəlnis/
danh từ
  1. tính chất hoàng đế
  2. tính chất đế quốc
  3. toàn quyền, uy quyền lớn
  4. vẻ uy nghi, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ; vẻ lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thái độ hống hách
imperialness
The emperor's imperialness was evident in his grand procession.