imperilment
/im'perilmənt/
Học thuậtThân thiện
The reckless driver's speeding caused the imperilment of everyone in the car.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, sự làm nguy hiểm: Hành động hoặc quá trình khiến ai đó hoặc cái gì đó gặp nguy hiểm, rủi ro nghiêm trọng hoặc có nguy cơ bị tổn hại, mất mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The imperilment of the rare species led to immediate conservation efforts. (Sự đẩy vào tình trạng hiểm nghèo của loài quý hiếm đã dẫn đến các nỗ lực bảo tồn ngay lập tức.)
- His reckless actions caused the imperilment of the entire mission. (Những hành động liều lĩnh của anh ta đã gây ra sự làm nguy hiểm cho toàn bộ nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a state of imperilment": trong tình trạng bị đe dọa, gặp nguy hiểm.
- The ancient forest is in a state of imperilment due to illegal logging. (Khu rừng cổ đại đang trong tình trạng bị đe dọa do nạn khai thác gỗ trái phép.)
Biến thể và từ gần giống
Imperil (động từ): gây nguy hiểm cho, đe dọa.
- Pollution can imperil marine life. (Ô nhiễm có thể gây nguy hiểm cho đời sống sinh vật biển.)
Peril (danh từ): sự nguy hiểm, hiểm họa.
- They faced great peril during the storm. (Họ đối mặt với hiểm họa lớn trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Endangerment: sự gây nguy hiểm.
- Jeopardy: tình trạng nguy hiểm, rủi ro.
- Hazard: mối nguy hiểm, mối nguy.
Từ trái nghĩa
- Protection: sự bảo vệ.
- Safety: sự an toàn.
- Security: sự an ninh, sự bảo đảm.
The reckless driver's speeding caused the imperilment of everyone in the car.
danh từ
- sự đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, sự làm nguy hiểm