imperméabilisation

Học thuật
Thân thiện
imperméabilisation

L'ouvrier applique l'imperméabilisation sur une veste en tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm cho không thấm nước: Quá trình xửmột vật liệu hoặc bề mặt để ngăn nước hoặc chất lỏng thấm qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imperméabilisation de cette veste est très efficace. (Việc làm cho không thấm nước của chiếc áo khoác này rất hiệu quả.)
    • L'imperméabilisation des toits est essentielle pour protéger la maison. (Việc chống thấm cho mái nhàđiều cần thiết để bảo vệ ngôi nhà.)
    • Avant l'hiver, il faut penser à l'imperméabilisation des chaussures. (Trước mùa đông, cần nghĩ đến việc xửchống thấm cho giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperméabilisation par traitement chimique": Sự làm cho không thấm nước bằng xử lý hóa học.

    • L'imperméabilisation par traitement chimique est courante pour les tissus techniques. (Xửchống thấm bằng hóa chất thường gặp đối với vải kỹ thuật.)
  • "Travaux d'imperméabilisation": Các công việc chống thấm.

    • Les travaux d'imperméabilisation de la piscine ont duré une semaine. (Công việc chống thấm cho hồ bơi đã kéo dài một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperméabiliser (động từ): Làm cho không thấm nước.

    • Il faut imperméabiliser le cuir de ces bottes. (Cần xửchống thấm cho da của đôi ủng này.)
  • Imperméable (tính từ/danh từ): Không thấm nước / Áo mưa.

    • Un tissu imperméable (Một loại vải không thấm nước).
    • Porter un imperméable (Mặc một chiếc áo mưa).
Từ đồng nghĩa
  • Étanchéification (danh từ giống cái): Sự làm cho kín nước, chống thấm.
  • Protection contre l'eau (cụm từ): Sự bảo vệ chống nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ liên quan thường xoay quanh động từ "imperméabiliser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "imperméabilisation").

imperméabilisation

L'ouvrier applique l'imperméabilisation sur une veste en tissu.

danh từ giống cái
  1. sự làm cho không thấm nước
    • Imperméabilisation des étoffes
      sự làm cho vải không thấm nước